31’ Imrane Daouda Bamba
42’ Imrane Daouda Bamba
87’ mario ionita
90’+1 Imrane Daouda Bamba
Tỷ lệ kèo
1
101
X
23
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
5
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảImrane Daouda Bamba
Imrane Daouda Bamba
mario ionita
Imrane Daouda Bamba
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
0 - 2
3 - 2
0 - 3
0 - 2
1 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
04:00
Afumati
CSM Satu Mare
25/04
04:00
Selimbar
Tunari
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 45 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 39 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 37 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 37 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 33 | |
| 9 |
FC Bacau |
21 | 2 | 33 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 32 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 31 | |
| 12 |
Afumati |
21 | 4 | 30 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 27 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 26 | |
| 15 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 26 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 25 | |
| 17 |
Selimbar |
21 | -5 | 20 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 18 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 16 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 16 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 14 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FC Bihor Oradea |
11 | 14 | 27 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
10 | 10 | 24 | |
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
10 | 11 | 24 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
11 | 15 | 23 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
10 | 11 | 23 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Voluntari |
11 | 6 | 21 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
11 | 13 | 21 | |
| 8 |
Scolar Resita |
11 | 7 | 18 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
10 | 8 | 17 | |
| 17 |
Selimbar |
10 | 6 | 17 | |
| 9 |
FC Bacau |
10 | 3 | 16 | |
| 15 |
CSM Slatina |
11 | 3 | 16 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
10 | 4 | 14 | |
| 12 |
Afumati |
11 | -2 | 13 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
10 | -2 | 12 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
11 | -1 | 11 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
10 | -6 | 11 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
10 | -6 | 8 | |
| 20 |
Tunari |
11 | -9 | 8 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
10 | -12 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
11 | 13 | 29 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
11 | 8 | 22 | |
| 4 |
FC Voluntari |
10 | 8 | 18 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
11 | 3 | 18 | |
| 12 |
Afumati |
10 | 6 | 17 | |
| 9 |
FC Bacau |
11 | -1 | 17 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
Scolar Resita |
10 | -1 | 15 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
10 | 2 | 15 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
10 | 0 | 14 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
11 | -6 | 13 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
10 | 2 | 12 | |
| 15 |
CSM Slatina |
10 | -4 | 10 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
11 | -8 | 9 | |
| 20 |
Tunari |
10 | -8 | 8 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
10 | -11 | 7 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
11 | -17 | 7 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
11 | -14 | 7 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
10 | -8 | 6 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
10 | -15 | 5 | |
| 17 |
Selimbar |
11 | -11 | 3 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
11 | -37 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nacho Heras |
|
14 |
| 2 |
Valentin robu |
|
14 |
| 3 |
nicu modan |
|
13 |
| 4 |
Cristian·Magerusan |
|
12 |
| 5 |
Dragoș Tescan |
|
11 |
| 6 |
Bogdan Chipirliu |
|
11 |
| 7 |
robert jerdea |
|
11 |
| 8 |
Carl Davordzie |
|
11 |
| 9 |
Rubio |
|
10 |
| 10 |
Ioan Hora |
|
10 |
Tunari
Đối đầu
Afumati
Đối đầu
Asian Handicap
1x2
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu