0 4

Fulltime

31’ Imrane Daouda Bamba

42’ Imrane Daouda Bamba

87’ mario ionita

90’+1 Imrane Daouda Bamba

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

101

X

23

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tunari

47%

Afumati

53%

4 Sút trúng đích 9

5

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

23’

27’
0-1
31’
Imrane Daouda Bamba

Imrane Daouda Bamba

0-2
42’
Imrane Daouda Bamba

Imrane Daouda Bamba

0-3
87’
mario ionita

mario ionita

Kết thúc trận đấu
0-4
0-4
91’
Imrane Daouda Bamba

Imrane Daouda Bamba

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Tunari
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Afumati
3 Trận thắng 43%
Tunari

0 - 2

Afumati
Tunari

0 - 2

Afumati
Tunari

3 - 2

Afumati
Tunari

0 - 3

Afumati
Tunari

0 - 2

Afumati
Tunari

1 - 2

Afumati
Tunari

2 - 2

Afumati

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Afumati

21

4

30

20

Tunari

21

-17

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tunari

47%

Afumati

53%

10 Total Shots 17
4 Sút trúng đích 9
5 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 17
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Tunari

45%

Afumati

55%

3 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Tunari

49%

Afumati

51%

1 Sút trúng đích 6

GOALS

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 53
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 45
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 39
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 39
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 39
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 37
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 37
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 33
9
FC Bacau

FC Bacau

21 2 33
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 32
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 31
12
Afumati

Afumati

21 4 30
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 27
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 26
15
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 26
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 25
17
Selimbar

Selimbar

21 -5 20
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 18
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 16
20
Tunari

Tunari

21 -17 16
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 14
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

11 14 27
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

11 14 24
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

10 10 24
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

10 11 24
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

11 15 23
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

10 11 23
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

11 13 22
4
FC Voluntari

FC Voluntari

11 6 21
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

11 13 21
8
Scolar Resita

Scolar Resita

11 7 18
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

10 8 17
17
Selimbar

Selimbar

10 6 17
9
FC Bacau

FC Bacau

10 3 16
15
CSM Slatina

CSM Slatina

11 3 16
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

10 4 14
12
Afumati

Afumati

11 -2 13
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

10 -2 12
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

11 -1 11
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

10 -6 11
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

10 -6 8
20
Tunari

Tunari

11 -9 8
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

10 -12 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

11 13 29
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

11 8 22
4
FC Voluntari

FC Voluntari

10 8 18
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

11 3 18
12
Afumati

Afumati

10 6 17
9
FC Bacau

FC Bacau

11 -1 17
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

11 -1 15
8
Scolar Resita

Scolar Resita

10 -1 15
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

10 2 15
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

10 0 14
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

11 -6 13
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

10 2 12
15
CSM Slatina

CSM Slatina

10 -4 10
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

11 -8 9
20
Tunari

Tunari

10 -8 8
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

10 -11 7
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

11 -17 7
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

11 -14 7
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

10 -8 6
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

10 -15 5
17
Selimbar

Selimbar

11 -11 3
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

11 -37 2
Romanian Liga II Đội bóng G
1
Nacho Heras

Nacho Heras

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 14
2
Valentin robu

Valentin robu

AFC Metalul Buzau 14
3
nicu modan

nicu modan

Scolar Resita 13
4
Cristian·Magerusan

Cristian·Magerusan

FCM Targu Mures 12
5
Dragoș Tescan

Dragoș Tescan

FC Bihor Oradea 11
6
Bogdan Chipirliu

Bogdan Chipirliu

CSA Steaua Bucuresti 11
7
robert jerdea

robert jerdea

Scolar Resita 11
8
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11
9
Rubio

Rubio

CSA Steaua Bucuresti 10
10
Ioan Hora

Ioan Hora

FC Bihor Oradea 10

Tunari

Đối đầu

Afumati

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Tunari
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Afumati
3 Trận thắng 43%

Asian Handicap

1x2

Over/Under

Corners

1

x

2

101
23
1.02
81
34
1.01
56
12
1.01
101
41
1
2.33
3.15
2.47
87.91
9.63
1.01
61
23
1.01
200
8
1.01
90
17
1.02
200
8
1.01
60
9.2
1
12.1
8
1.04
91
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.04
0 0.74
0 0.92
0 0.82
0 1.02
0 0.77
0 0.79
0 0.91
0 1.05
0 0.79
0 0.96
0 0.88
0 1.07
0 0.77
0 0.95
0 0.79
0 0.91
0 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 4.5 0.03
O 4.5 4.9
U 2.5 0.35
O 2.5 2.15
U 3.5 0.22
O 3.5 3.1
U 2.25 0.96
O 2.25 0.74
U 3.5 0.14
O 3.5 3.34
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 2.5 0.25
O 2.5 1.96
U 4.5 0.01
O 4.5 8.23

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.