Paul Mitrica 38’
81’ Marius Hosu
87’ Marius Hosu
Tỷ lệ kèo
1
23.95
X
4.65
2
1.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKristopher Vida
Paul Mitrica
Marius Hosu
Marius Hosu
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
04:00
Concordia Chiajna
CSM Satu Mare
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 45 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 39 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 37 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 37 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 33 | |
| 9 |
FC Bacau |
21 | 2 | 33 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 32 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 31 | |
| 12 |
Afumati |
21 | 4 | 30 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 27 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 26 | |
| 15 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 26 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 25 | |
| 17 |
Selimbar |
21 | -5 | 20 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 18 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 16 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 16 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 14 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bihor Oradea |
11 | 14 | 27 | |
| 2 |
Corvinul Hunedoara |
10 | 11 | 24 | |
| 3 |
CSA Steaua Bucuresti |
10 | 10 | 24 | |
| 4 |
ACSM Politehnica Iași |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
10 | 11 | 23 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
11 | 15 | 23 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
11 | 13 | 22 | |
| 8 |
FC Voluntari |
11 | 6 | 21 | |
| 9 |
Concordia Chiajna |
11 | 13 | 21 | |
| 10 |
Scolar Resita |
11 | 7 | 18 | |
| 11 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
10 | 8 | 17 | |
| 12 |
Selimbar |
10 | 6 | 17 | |
| 13 |
FC Bacau |
10 | 3 | 16 | |
| 14 |
CSM Slatina |
11 | 3 | 16 | |
| 15 |
AFC Metalul Buzau |
10 | 4 | 14 | |
| 16 |
Afumati |
11 | -2 | 13 | |
| 17 |
ACS Dumbravita |
10 | -2 | 12 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
10 | -6 | 11 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
11 | -1 | 11 | |
| 20 |
Tunari |
11 | -9 | 8 | |
| 21 |
Muscelul Campulung |
10 | -6 | 8 | |
| 22 |
CSM Satu Mare |
10 | -12 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
11 | 13 | 29 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
11 | 8 | 22 | |
| 3 |
FC Voluntari |
10 | 8 | 18 | |
| 4 |
AFC Metalul Buzau |
11 | 3 | 18 | |
| 5 |
FC Bacau |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Afumati |
10 | 6 | 17 | |
| 7 |
CSA Steaua Bucuresti |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
Chindia Targoviste |
10 | 2 | 15 | |
| 9 |
Scolar Resita |
10 | -1 | 15 | |
| 10 |
FCM Targu Mures |
10 | 0 | 14 | |
| 11 |
ACS Dumbravita |
11 | -6 | 13 | |
| 12 |
FC Bihor Oradea |
10 | 2 | 12 | |
| 13 |
CSM Slatina |
10 | -4 | 10 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
11 | -8 | 9 | |
| 15 |
Tunari |
10 | -8 | 8 | |
| 16 |
ACSM Politehnica Iași |
10 | -11 | 7 | |
| 17 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
11 | -17 | 7 | |
| 18 |
CSM Satu Mare |
11 | -14 | 7 | |
| 19 |
Concordia Chiajna |
10 | -8 | 6 | |
| 20 |
CS Dinamo Bucuresti |
10 | -15 | 5 | |
| 21 |
Selimbar |
11 | -11 | 3 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
11 | -37 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Valentin robu |
|
16 |
| 2 |
Nacho Heras |
|
15 |
| 3 |
nicu modan |
|
13 |
| 4 |
Cristian·Magerusan |
|
13 |
| 5 |
Bogdan Chipirliu |
|
12 |
| 6 |
Dragoș Tescan |
|
11 |
| 7 |
Rubio |
|
11 |
| 8 |
robert jerdea |
|
11 |
| 9 |
Carl Davordzie |
|
11 |
| 10 |
Ioan Hora |
|
10 |
FC Bacau
Đối đầu
CSM Satu Mare
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu