19’ Stephan Leonard Drăghici

Tỷ lệ kèo

1

30.61

X

5.72

2

1.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Afumati

60%

CSA Steaua Bucuresti

40%

3 Sút trúng đích 3

3

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Stephan Leonard Drăghici

Stephan Leonard Drăghici

28’

andrei lascu

Bogdan Chipirliu

71’

Adrian Popa

Rubio

Andre Florescu

kaplan onur

73’
80’

stefan rotaru

ianis doana

stefan gheoroae

alin raicu

86’
Kết thúc trận đấu
0-1

Alin Lazar

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Afumati
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSA Steaua Bucuresti
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Afumati

21

4

30

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Afumati

60%

CSA Steaua Bucuresti

40%

3 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 0

GOALS

Afumati

0

CSA Steaua Bucuresti

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Afumati

60%

CSA Steaua Bucuresti

40%

3 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Afumati

60%

CSA Steaua Bucuresti

40%

0 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

Afumati

0%

CSA Steaua Bucuresti

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 53
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 45
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 39
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 39
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 39
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 37
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 37
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 33
9
FC Bacau

FC Bacau

21 2 33
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 32
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 31
12
Afumati

Afumati

21 4 30
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 27
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 26
15
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 26
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 25
17
Selimbar

Selimbar

21 -5 20
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 18
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 16
20
Tunari

Tunari

21 -17 16
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 14
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

11 14 27
2
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

10 11 24
3
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

10 10 24
4
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

11 14 24
5
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

10 11 23
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

11 15 23
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

11 13 22
8
FC Voluntari

FC Voluntari

11 6 21
9
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

11 13 21
10
Scolar Resita

Scolar Resita

11 7 18
11
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

10 8 17
12
Selimbar

Selimbar

10 6 17
13
FC Bacau

FC Bacau

10 3 16
14
CSM Slatina

CSM Slatina

11 3 16
15
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

10 4 14
16
Afumati

Afumati

11 -2 13
17
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

10 -2 12
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

10 -6 11
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

11 -1 11
20
Tunari

Tunari

11 -9 8
21
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

10 -6 8
22
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

10 -12 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

11 13 29
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

11 8 22
3
FC Voluntari

FC Voluntari

10 8 18
4
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

11 3 18
5
FC Bacau

FC Bacau

11 -1 17
6
Afumati

Afumati

10 6 17
7
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

11 -1 15
8
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

10 2 15
9
Scolar Resita

Scolar Resita

10 -1 15
10
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

10 0 14
11
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

11 -6 13
12
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

10 2 12
13
CSM Slatina

CSM Slatina

10 -4 10
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

11 -8 9
15
Tunari

Tunari

10 -8 8
16
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

10 -11 7
17
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

11 -17 7
18
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

11 -14 7
19
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

10 -8 6
20
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

10 -15 5
21
Selimbar

Selimbar

11 -11 3
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

11 -37 2
Romanian Liga II Đội bóng G
1
Valentin robu

Valentin robu

AFC Metalul Buzau 16
2
Nacho Heras

Nacho Heras

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 15
3
nicu modan

nicu modan

Scolar Resita 13
4
Cristian·Magerusan

Cristian·Magerusan

FCM Targu Mures 13
5
Bogdan Chipirliu

Bogdan Chipirliu

CSA Steaua Bucuresti 12
6
Dragoș Tescan

Dragoș Tescan

FC Bihor Oradea 11
7
Rubio

Rubio

CSA Steaua Bucuresti 11
8
robert jerdea

robert jerdea

Scolar Resita 11
9
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11
10
Ioan Hora

Ioan Hora

FC Bihor Oradea 10

Afumati

Đối đầu

CSA Steaua Bucuresti

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Afumati
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CSA Steaua Bucuresti
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.61
5.72
1.15
151
26
1.01
100
6.63
1.05
71
15
1.01
150
6.7
1.04
151
26
1.01
151
9
1.03
100
7.25
1.07
150
7
1.03
120
6.4
1.04
20
8.25
1.07
152
6.75
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.82
0 0.97
0 0.82
0 1.02
0 0.82
0 0.97
0 0.84
0 0.9
0 0.83
0 1.01
0 0.75
0 1.09
0 0.83
0 0.99
0 0.73
0 0.92

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.75
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.14
O 1.5 3.36
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0
O 1.5 8.5
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.11
O 1.5 3.22
U 1.5 0.01
O 1.5 8.23

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.