Daniel Florea 15’
Daniel Florea 38’
Daniel Florea 38’
alexandru stan 49’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
9
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Florea
Daniel Florea
Daniel Florea
Phạt đền
Adrian Ionita
pol munoz
Marian Cristinel Serban
Lucian ion
alexandru stan
vlad tudorache
Ricardo Grigore
Robert·Enache
Daniel Florea
Alexandru Albu
Doru Popadiuc
Razvan tache
alexandru stan
patrick mutu
Cătălin Hlistei
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadionul Ilie Oana |
|---|---|
|
|
15,073 |
|
|
Ploiesti, Romania |
Trận đấu tiếp theo
16/05
04:00
Sepsi
Chindia Targoviste
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 45 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 39 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 37 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 37 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 33 | |
| 9 |
FC Bacau |
21 | 2 | 33 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 32 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 31 | |
| 12 |
Afumati |
21 | 4 | 30 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 27 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 26 | |
| 15 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 26 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 25 | |
| 17 |
Selimbar |
21 | -5 | 20 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 18 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 16 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 16 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 14 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bihor Oradea |
11 | 14 | 27 | |
| 2 |
Corvinul Hunedoara |
10 | 11 | 24 | |
| 3 |
CSA Steaua Bucuresti |
10 | 10 | 24 | |
| 4 |
ACSM Politehnica Iași |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
10 | 11 | 23 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
11 | 15 | 23 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
11 | 13 | 22 | |
| 8 |
FC Voluntari |
11 | 6 | 21 | |
| 9 |
Concordia Chiajna |
11 | 13 | 21 | |
| 10 |
Scolar Resita |
11 | 7 | 18 | |
| 11 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
10 | 8 | 17 | |
| 12 |
Selimbar |
10 | 6 | 17 | |
| 13 |
FC Bacau |
10 | 3 | 16 | |
| 14 |
CSM Slatina |
11 | 3 | 16 | |
| 15 |
AFC Metalul Buzau |
10 | 4 | 14 | |
| 16 |
Afumati |
11 | -2 | 13 | |
| 17 |
ACS Dumbravita |
10 | -2 | 12 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
10 | -6 | 11 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
11 | -1 | 11 | |
| 20 |
Tunari |
11 | -9 | 8 | |
| 21 |
Muscelul Campulung |
10 | -6 | 8 | |
| 22 |
CSM Satu Mare |
10 | -12 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
11 | 13 | 29 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
11 | 8 | 22 | |
| 3 |
FC Voluntari |
10 | 8 | 18 | |
| 4 |
AFC Metalul Buzau |
11 | 3 | 18 | |
| 5 |
FC Bacau |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Afumati |
10 | 6 | 17 | |
| 7 |
CSA Steaua Bucuresti |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
Chindia Targoviste |
10 | 2 | 15 | |
| 9 |
Scolar Resita |
10 | -1 | 15 | |
| 10 |
FCM Targu Mures |
10 | 0 | 14 | |
| 11 |
ACS Dumbravita |
11 | -6 | 13 | |
| 12 |
FC Bihor Oradea |
10 | 2 | 12 | |
| 13 |
CSM Slatina |
10 | -4 | 10 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
11 | -8 | 9 | |
| 15 |
Tunari |
10 | -8 | 8 | |
| 16 |
ACSM Politehnica Iași |
10 | -11 | 7 | |
| 17 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
11 | -17 | 7 | |
| 18 |
CSM Satu Mare |
11 | -14 | 7 | |
| 19 |
Concordia Chiajna |
10 | -8 | 6 | |
| 20 |
CS Dinamo Bucuresti |
10 | -15 | 5 | |
| 21 |
Selimbar |
11 | -11 | 3 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
11 | -37 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Valentin robu |
|
17 |
| 2 |
Nacho Heras |
|
15 |
| 3 |
nicu modan |
|
14 |
| 4 |
Cristian·Magerusan |
|
14 |
| 5 |
Bogdan Chipirliu |
|
13 |
| 6 |
Dragoș Tescan |
|
12 |
| 7 |
Ioan Hora |
|
12 |
| 8 |
Carl Davordzie |
|
12 |
| 9 |
Rubio |
|
11 |
| 10 |
robert jerdea |
|
11 |
Chindia Targoviste
Đối đầu
Tunari
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu