Tỷ lệ kèo

1

2.34

X

3.85

2

2.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tuggeranong United

48%

Canberra Olympic

52%

13 Sút trúng đích 11

2

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’

0-2
8’

11’
1-2
1-3
32’

1-4
37’

48’

49’
3-4

50’
2-4
64’

65’
4-4

70’
5-4

86’
6-4
89’

Kết thúc trận đấu
6-4

Đối đầu

Xem tất cả
Tuggeranong United
6 Trận thắng 20%
5 Trận hoà 17%
Canberra Olympic
19 Trận thắng 63%
Tuggeranong United

3 - 0

Canberra Olympic
Tuggeranong United

4 - 1

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 0

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 2

Tuggeranong United
Tuggeranong United

1 - 0

Canberra Olympic
Canberra Olympic

2 - 2

Tuggeranong United
Tuggeranong United

0 - 3

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 2

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 1

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 1

Tuggeranong United
Canberra Olympic

0 - 0

Tuggeranong United
Tuggeranong United

1 - 2

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 5

Canberra Olympic
Canberra Olympic

3 - 1

Tuggeranong United
Tuggeranong United

1 - 2

Canberra Olympic
Canberra Olympic

3 - 2

Tuggeranong United
Tuggeranong United

1 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

3 - 1

Tuggeranong United
Canberra Olympic

4 - 0

Tuggeranong United
Tuggeranong United

0 - 2

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

2 - 0

Tuggeranong United
Tuggeranong United

0 - 2

Canberra Olympic
Tuggeranong United

1 - 2

Canberra Olympic
Canberra Olympic

6 - 1

Tuggeranong United
Canberra Olympic

4 - 1

Tuggeranong United
Tuggeranong United

3 - 2

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 0

Tuggeranong United
Tuggeranong United

3 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

3 - 2

Tuggeranong United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tuggeranong United

48%

Canberra Olympic

52%

13 Sút trúng đích 11
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tuggeranong United

6

Canberra Olympic

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tuggeranong United

46%

Canberra Olympic

54%

4 Sút trúng đích 10
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tuggeranong United

2

Canberra Olympic

4

Cú sút

Tổng cú sút
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tuggeranong United

50%

Canberra Olympic

50%

9 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tuggeranong United

4

Canberra Olympic

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cooma Tigers

Cooma Tigers

8 10 15
2
Canberra FC

Canberra FC

6 10 15
3
Tuggeranong United

Tuggeranong United

7 6 15
4
Monaro Panthers

Monaro Panthers

6 8 12
5
Queanbeyan City

Queanbeyan City

6 7 12
6
Canberra Juventus

Canberra Juventus

6 3 12
7
Canberra Olympic

Canberra Olympic

7 -4 9
8
OConnor Knights

OConnor Knights

7 -5 9
9
Belconnen United

Belconnen United

6 -3 4
10
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

6 -8 3
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

7 -24 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cooma Tigers

Cooma Tigers

5 10 12
2
Tuggeranong United

Tuggeranong United

5 5 12
3
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 8 9
4
Queanbeyan City

Queanbeyan City

4 5 9
5
OConnor Knights

OConnor Knights

4 0 9
6
Canberra FC

Canberra FC

2 6 6
7
Canberra Juventus

Canberra Juventus

2 0 3
8
Canberra Olympic

Canberra Olympic

2 -2 3
9
Belconnen United

Belconnen United

1 3 3
W ?
10
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

5 -12 1
11
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canberra FC

Canberra FC

4 4 9
2
Canberra Juventus

Canberra Juventus

4 3 9
3
Canberra Olympic

Canberra Olympic

5 -2 6
4
Cooma Tigers

Cooma Tigers

3 0 3
5
Tuggeranong United

Tuggeranong United

2 1 3
6
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 0 3
7
Queanbeyan City

Queanbeyan City

2 2 3
8
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

3 -2 3
9
Belconnen United

Belconnen United

5 -6 1
10
OConnor Knights

OConnor Knights

3 -5 0
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

2 -12 0

Không có dữ liệu

+
-
×

Tuggeranong United

Đối đầu

Canberra Olympic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tuggeranong United
6 Trận thắng 20%
5 Trận hoà 17%
Canberra Olympic
19 Trận thắng 63%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.34
3.85
2.35
1
51
81
1.03
8.8
26
1.1
6.29
58.21
1.01
41
91
1.06
6.1
101
2.12
3.48
2.4
1.01
81
151
1.11
6.5
41
1.01
9
34
1.05
11
100
1.06
6.1
101
1.03
6.6
120
11.1
7.4
1.14
2.35
3.9
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.86
0 0.88
0 0.45
0 1.67
+0.25 1.78
-0.25 0.38
0 0.45
0 1.63
+0.25 0.92
-0.25 0.78
0 0.57
0 1.36
0 0.44
0 0.97
0 0.45
0 1.63
+0.25 1.53
-0.25 0.49
+0.25 1.72
-0.25 0.4
0 0.77
0 0.88

Xỉu

Tài

U 3.5 0.82
O 3.5 0.93
U 10.5 0.13
O 10.5 4.9
U 10.5 0.28
O 10.5 2.08
U 10.5 0.18
O 10.5 2.87
U 2.5 4
O 2.5 0.11
U 10.5 0.28
O 10.5 2.17
U 3.25 0.86
O 3.25 0.76
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 10.5 0.03
O 10.5 4.9
U 10.5 0.17
O 10.5 1.87
U 10.5 0.2
O 10.5 3
U 10.5 0.28
O 10.5 2.17
U 10.5 0.44
O 10.5 1.72
U 10.5 0.31
O 10.5 2.12
U 3.5 0.77
O 3.5 0.88

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10 1.05
O 10 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.