lukman shaibu ahmed 24’

12’ George Christos Timotheou

50’ nikola jadric

Tỷ lệ kèo

1

4.28

X

4.22

2

1.54

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Canberra Olympic

48%

Canberra FC

52%

1 Sút trúng đích 5

3

2

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’

12’

George Christos Timotheou

lukman shaibu ahmed

lukman shaibu ahmed

24’
1-1
31’

38’

47’
1-2
50’
nikola jadric

nikola jadric

1-3
54’

1-3
63’

65’

1-4
66’

81’
81’

87’

1-5
89’

Kết thúc trận đấu
1-5
92’

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Canberra Olympic
11 Trận thắng 37%
3 Trận hoà 10%
Canberra FC
16 Trận thắng 53%
Canberra FC

3 - 2

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 6

Canberra FC
Canberra Olympic

1 - 4

Canberra FC
Canberra Olympic

0 - 0

Canberra FC
Canberra FC

8 - 1

Canberra Olympic
Canberra Olympic

2 - 0

Canberra FC
Canberra FC

4 - 2

Canberra Olympic
Canberra FC

1 - 2

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 5

Canberra FC
Canberra FC

2 - 1

Canberra Olympic
Canberra Olympic

0 - 8

Canberra FC
Canberra FC

1 - 5

Canberra Olympic
Canberra Olympic

2 - 5

Canberra FC
Canberra FC

2 - 1

Canberra Olympic
Canberra Olympic

0 - 2

Canberra FC
Canberra Olympic

0 - 1

Canberra FC
Canberra FC

0 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

1 - 2

Canberra FC
Canberra FC

3 - 5

Canberra Olympic
Canberra Olympic

0 - 2

Canberra FC
Canberra FC

0 - 1

Canberra Olympic
Canberra FC

0 - 0

Canberra Olympic
Canberra FC

1 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

0 - 3

Canberra FC
Canberra Olympic

3 - 0

Canberra FC
Canberra Olympic

0 - 1

Canberra FC
Canberra FC

1 - 2

Canberra Olympic
Canberra FC

1 - 3

Canberra Olympic
Canberra Olympic

2 - 2

Canberra FC
Canberra FC

1 - 2

Canberra Olympic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Canberra FC

6

10

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
O`Connor Enclosed
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Canberra, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Canberra Olympic

48%

Canberra FC

52%

1 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Canberra Olympic

1

Canberra FC

5

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Canberra Olympic

45%

Canberra FC

55%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Canberra Olympic

1

Canberra FC

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Canberra Olympic

51%

Canberra FC

49%

0 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Canberra Olympic

0

Canberra FC

4

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cooma Tigers

Cooma Tigers

8 10 15
2
Canberra FC

Canberra FC

6 10 15
3
Tuggeranong United

Tuggeranong United

7 6 15
4
Monaro Panthers

Monaro Panthers

6 8 12
5
Queanbeyan City

Queanbeyan City

6 7 12
6
Canberra Juventus

Canberra Juventus

6 3 12
7
Canberra Olympic

Canberra Olympic

7 -4 9
8
OConnor Knights

OConnor Knights

7 -5 9
9
Belconnen United

Belconnen United

6 -3 4
10
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

6 -8 3
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

7 -24 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cooma Tigers

Cooma Tigers

5 10 12
2
Tuggeranong United

Tuggeranong United

5 5 12
3
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 8 9
4
Queanbeyan City

Queanbeyan City

4 5 9
5
OConnor Knights

OConnor Knights

4 0 9
6
Canberra FC

Canberra FC

2 6 6
7
Canberra Juventus

Canberra Juventus

2 0 3
8
Canberra Olympic

Canberra Olympic

2 -2 3
9
Belconnen United

Belconnen United

1 3 3
W ?
10
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

5 -12 1
11
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canberra FC

Canberra FC

4 4 9
2
Canberra Juventus

Canberra Juventus

4 3 9
3
Canberra Olympic

Canberra Olympic

5 -2 6
4
Cooma Tigers

Cooma Tigers

3 0 3
5
Tuggeranong United

Tuggeranong United

2 1 3
6
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 0 3
7
Queanbeyan City

Queanbeyan City

2 2 3
8
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

3 -2 3
9
Belconnen United

Belconnen United

5 -6 1
10
OConnor Knights

OConnor Knights

3 -5 0
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

2 -12 0

Không có dữ liệu

+
-
×

Canberra Olympic

Đối đầu

Canberra FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Canberra Olympic
11 Trận thắng 37%
3 Trận hoà 10%
Canberra FC
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.28
4.22
1.54
26
15
1.03
21
11.5
1.01
16.35
4.1
1.24
91
46
1.01
11
3.85
1.3
3.8
4.25
1.48
151
81
1.01
21
11.5
1.02
23
9.5
1
60
11
1.02
3.45
3
2.02
10.6
3.77
1.27
10.2
4.53
1.27
14
4.3
1.22

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.88
+1 0.85
0 1.5
0 0.5
0 1.2
0 0.65
0 1.26
0 0.63
-0.75 1.02
+0.75 0.68
0 1.2
0 0.65
0 0.98
0 0.44
-0.5 0.82
+0.5 1.02
0 1.14
0 0.71
0 1.19
0 0.66
0 1.17
0 0.69

Xỉu

Tài

U 4 0.83
O 4 0.91
U 5.5 0.52
O 5.5 1.42
U 5.5 0.67
O 5.5 1.14
U 5.75 0.97
O 5.75 0.69
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 5.5 0.97
O 5.5 0.85
U 3.75 0.92
O 3.75 0.7
U 2.5 2.7
O 2.5 0.22
U 5.5 0.66
O 5.5 1.15
U 5.5 0.48
O 5.5 0.91
U 6.5 0.1
O 6.5 4.5
U 4 0.82
O 4 1
U 5.5 0.66
O 5.5 1.19
U 5.5 0.72
O 5.5 1.08
U 5.5 0.65
O 5.5 1.24

Xỉu

Tài

U 5.5 1.5
O 5.5 0.5
U 6 0.55
O 6 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.