Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Queanbeyan City

53%

Canberra Olympic

47%

3 Sút trúng đích 1

3

0

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
1-0

91’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Queanbeyan City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Canberra Olympic
1 Trận thắng 100%
Queanbeyan City

2 - 1

Canberra Olympic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Queanbeyan City

53%

Canberra Olympic

47%

3 Sút trúng đích 1
3 Corner Kicks 0
4 Yellow Cards 4

GOALS

Queanbeyan City

1

Canberra Olympic

0

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Queanbeyan City

58%

Canberra Olympic

42%

0 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Queanbeyan City

48%

Canberra Olympic

52%

3 Sút trúng đích 0
3 Yellow Cards 3

GOALS

Queanbeyan City

1%

Canberra Olympic

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canberra FC

Canberra FC

5 9 12
2
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 9 9
3
Cooma Tigers

Cooma Tigers

5 8 9
4
Tuggeranong United

Tuggeranong United

4 4 9
5
Canberra Juventus

Canberra Juventus

4 4 9
6
Queanbeyan City

Queanbeyan City

4 3 6
7
Canberra Olympic

Canberra Olympic

4 -3 6
8
Belconnen United

Belconnen United

4 -1 4
9
OConnor Knights

OConnor Knights

4 -5 3
10
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

5 -19 1
11
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

4 -9 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cooma Tigers

Cooma Tigers

3 7 6
2
Monaro Panthers

Monaro Panthers

2 6 6
3
Canberra FC

Canberra FC

2 6 6
4
Queanbeyan City

Queanbeyan City

3 4 6
5
Tuggeranong United

Tuggeranong United

2 3 6
6
Belconnen United

Belconnen United

1 3 3
W ?
7
Canberra Juventus

Canberra Juventus

2 0 3
8
OConnor Knights

OConnor Knights

2 -2 3
9
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

3 -7 1
10
Canberra Olympic

Canberra Olympic

1 -4 0
L ?
11
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

2 -5 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canberra Juventus

Canberra Juventus

2 4 6
2
Canberra FC

Canberra FC

3 3 6
3
Canberra Olympic

Canberra Olympic

3 1 6
4
Monaro Panthers

Monaro Panthers

1 3 3
W ?
5
Tuggeranong United

Tuggeranong United

2 1 3
6
Cooma Tigers

Cooma Tigers

2 1 3
7
Belconnen United

Belconnen United

3 -4 1
8
Queanbeyan City

Queanbeyan City

1 -1 0
L ?
9
OConnor Knights

OConnor Knights

2 -3 0
10
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

2 -4 0
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

2 -12 0

Title Play-offs

Không có dữ liệu

Queanbeyan City

Đối đầu

Canberra Olympic

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Queanbeyan City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Canberra Olympic
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
17
81
7.19
1.2
7.35
7
1.17
7
9.6
1.1
9.3
1.03
13
126
1.03
17
81
1.03
5
41
8.5
1.2
8
9.5
1.1
9.4
7.9
1.14
8.2
8.95
1.14
8.65
2.15
4.1
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.95
0 0.89
0 0.74
0 1.06
0 0.65
0 0.68
0 0.98
0 0.86
0 0.89
0 0.91
0 0.95
0 0.87
+0.25 0.88
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 5
U 0.5 0.22
O 0.5 2.53
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.1
O 0.5 4.76
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 0.5 0.03
O 0.5 5
U 0.5 0.16
O 0.5 1.96
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 1.5 0.11
O 1.5 4.54
U 0.5 0.16
O 0.5 3.33
U 0.5 0.12
O 0.5 3.57
U 3.75 0.7
O 3.75 0.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.36
O 3.5 2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.