Tỷ lệ kèo

1

3.85

X

1.25

2

16.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cooma Tigers

70%

OConnor Knights

30%

24 Sút trúng đích 4

10

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’

29’
1-1
50’

1-2
83’

86’
2-2
Kết thúc trận đấu
3-2

92’
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cooma Tigers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OConnor Knights
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cooma Tigers

70%

OConnor Knights

30%

24 Sút trúng đích 4
10 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cooma Tigers

3

OConnor Knights

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cooma Tigers

65%

OConnor Knights

35%

8 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cooma Tigers

1

OConnor Knights

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cooma Tigers

75%

OConnor Knights

25%

16 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cooma Tigers

2

OConnor Knights

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tuggeranong United

Tuggeranong United

6 7 15
2
Monaro Panthers

Monaro Panthers

5 10 12
3
Canberra FC

Canberra FC

5 9 12
4
Cooma Tigers

Cooma Tigers

7 8 12
5
Queanbeyan City

Queanbeyan City

6 7 12
6
Canberra Juventus

Canberra Juventus

5 2 9
7
OConnor Knights

OConnor Knights

6 -3 9
8
Canberra Olympic

Canberra Olympic

6 -6 6
9
Belconnen United

Belconnen United

6 -3 4
10
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

5 -7 3
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

7 -24 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tuggeranong United

Tuggeranong United

4 6 12
2
Monaro Panthers

Monaro Panthers

3 8 9
3
Cooma Tigers

Cooma Tigers

4 8 9
4
Queanbeyan City

Queanbeyan City

4 5 9
5
OConnor Knights

OConnor Knights

4 0 9
6
Canberra FC

Canberra FC

2 6 6
7
Canberra Juventus

Canberra Juventus

2 0 3
8
Belconnen United

Belconnen United

1 3 3
W ?
9
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

5 -12 1
10
Canberra Olympic

Canberra Olympic

1 -4 0
L ?
11
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

2 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canberra FC

Canberra FC

3 3 6
2
Canberra Juventus

Canberra Juventus

3 2 6
3
Canberra Olympic

Canberra Olympic

5 -2 6
4
Tuggeranong United

Tuggeranong United

2 1 3
5
Monaro Panthers

Monaro Panthers

2 2 3
6
Cooma Tigers

Cooma Tigers

3 0 3
7
Queanbeyan City

Queanbeyan City

2 2 3
8
Brindabella Blues FC

Brindabella Blues FC

3 -2 3
9
Belconnen United

Belconnen United

5 -6 1
10
OConnor Knights

OConnor Knights

2 -3 0
11
Canberra White Eagles

Canberra White Eagles

2 -12 0

Không có dữ liệu

+
-
×

Cooma Tigers

Đối đầu

OConnor Knights

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cooma Tigers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OConnor Knights
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.85
1.25
16.5
1.14
6.64
12.18
1
26
81
3.85
1.25
16.5
3.21
1.33
21.62
2.8
1.4
15
4.6
1.19
16
1.12
6
8.5
1.01
101
151
1.01
26
81
1.01
5.5
46
1.15
7.25
12
4.6
1.19
16
1.85
2.09
9.8
3.56
1.29
13.5
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.53
-0.25 0.49
+2.25 0.83
-2.25 0.88
0 0.1
0 6
+0.25 1.51
-0.25 0.48
+0.25 1.63
-0.25 0.45
+2.25 0.88
-2.25 0.82
0 0.04
0 6
+0.25 1.09
-0.25 0.38
+0.25 2.04
-0.25 0.33
+0.25 1.85
-0.25 0.38
+0.25 1.49
-0.25 0.49
+0.5 8.91
-0.5 0.05

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.08
U 4 0.93
O 4 0.8
U 5.5 0.13
O 5.5 4.9
U 4.5 0.29
O 4.5 2.04
U 5.5 0.08
O 5.5 4.4
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 4.5 0.25
O 4.5 2.32
U 4.25 0.72
O 4.25 0.9
U 2.5 3.4
O 2.5 0.17
U 5.5 0.03
O 5.5 4.9
U 4.5 0.26
O 4.5 1.46
U 3.5 1.1
O 3.5 0.6
U 5.5 0.19
O 5.5 2.7
U 4.5 0.3
O 4.5 2.27
U 4.5 0.34
O 4.5 2
U 5.5 0.08
O 5.5 6.99

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 11.5 0.85
O 11.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.