20’ Claudinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
10
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảClaudinho
lucas zanatelli
Mateuzinho
kapa edson
natalicio
viana diego
Matuto Eduardo
Lima Matheus
Crystian
kevin aslen
Claudinho
Juniel
Claudinho
Veraldo
Hebert
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Antonio Mariz |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Sousa |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
1 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Sousa PB
Đối đầu
EC de Patos
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu