20’ Mateuzinho
Tỷ lệ kèo
1
51
X
9
2
1.07
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
7
1
4
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMateuzinho
guimaraes
Lidio
moises
franklin
Abraao
Gilmar
Thiaguinho
silva emerson
bambu matheus
bambam
junior fernando
jackson
Iranilson
lucas zanatelli
Mateuzinho
jacare felipe
Kaue
Lidio
Marcone Fernandes·dos Santos Filho
potiguar augusto
Henrique erik
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
83%
17%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Campinense |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Pombal EC |
2 | -1 | 1 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
EC de Patos |
1 | -2 | 0 | |
| 9 |
Confianca/PB |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
2 | 3 | 6 | |
| 1 |
Nacional de Patos PB |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
1 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Campinense
Đối đầu
Sousa PB
Đối đầu
Không có dữ liệu