Juniel 74’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
9
2
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLidio
Claudinho
Alex Barros
jackson
Alex Barros
Juniel
kapa edson
capixaba
henrique gustavo
maranhao lucio
joaozinho
Juniel
Matuto Eduardo
Lima Matheus
vitinho
Gabigol
Matheus Silva
heleno everton
Gabriel Yanno Soares Belisário
potiguar artur
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
1 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
EC de Patos
Đối đầu
Campinense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu