lucas cassimiro 52’
isaias 67’
19’ joaozinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
9
3
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjoaozinho
Pedra Augusto
jailton
Pedra Augusto
junior fernando
lucas cassimiro
Pedra Augusto
joaozinho
Henrique erik
lucas cassimiro
Lidio
paraiba helio
junior fernando
isaias
junior gean
heleno everton
Joilson Lukaku
isaias
Dielson Rodrigues Freitas
Sape jardson
Garcia Leo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Treze Campina Grande PB |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Botafogo PB |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Sousa PB |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Campinense |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
EC de Patos |
3 | -3 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional de Patos PB |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Serra Branca EC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Atletico Cajazeirense PB |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Sousa PB |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Campinense |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
Pombal EC |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Treze Campina Grande PB |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
EC de Patos |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Confianca/PB |
1 | -1 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Treze Campina Grande PB |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional de Patos PB |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Serra Branca EC |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Atletico Cajazeirense PB |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Sousa PB |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Campinense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
EC de Patos |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Confianca/PB |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Pombal EC |
1 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silvano |
|
5 |
| 2 |
heleno everton |
|
5 |
| 3 |
Pingo |
|
5 |
| 4 |
Marcelo Toscano |
|
4 |
| 5 |
henrique luis |
|
4 |
| 6 |
bambu matheus |
|
3 |
| 7 |
Miguel Souza |
|
3 |
| 8 |
isaias |
|
3 |
| 9 |
Nenê |
|
3 |
| 10 |
Rene santos |
|
3 |
Confianca/PB
Đối đầu
Campinense
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu