51’ clemente felipe

Tỷ lệ kèo

1

151

X

41

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sobradinho EC

33%

Gama

67%

2

8

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

15’
23’

23’
0-1
51’
clemente felipe

clemente felipe

56’

65’
68’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sobradinho EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gama
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Gama

4

4

10

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Augustinho Lima
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Brasilia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sobradinho EC

33%

Gama

67%

2 Corner Kicks 8
5 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sobradinho EC

21%

Gama

79%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sobradinho EC

45%

Gama

55%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 10
2
Samambaia DF

Samambaia DF

4 2 8
3
Sobradinho EC

Sobradinho EC

4 2 8
4
Capital CF

Capital CF

4 5 7
5
Ceilandia DF

Ceilandia DF

4 3 7
6
Brasiliense

Brasiliense

4 3 5
7
Real FC

Real FC

4 -1 4
8
Paranoa EC

Paranoa EC

4 -4 3
9
ARUC

ARUC

4 -6 3
10
Brasilia

Brasilia

4 -8 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sobradinho EC

Sobradinho EC

2 2 6
2
Gama

Gama

2 1 4
3
Ceilandia DF

Ceilandia DF

2 3 4
4
Brasiliense

Brasiliense

3 3 4
5
Paranoa EC

Paranoa EC

3 -3 3
6
Samambaia DF

Samambaia DF

1 1 3
7
Real FC

Real FC

2 -1 1
8
Capital CF

Capital CF

2 -1 1
9
ARUC

ARUC

1 -3 0
10
Brasilia

Brasilia

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Capital CF

Capital CF

2 6 6
2
Gama

Gama

2 3 6
3
Samambaia DF

Samambaia DF

3 1 5
4
ARUC

ARUC

3 -3 3
5
Ceilandia DF

Ceilandia DF

2 0 3
6
Real FC

Real FC

2 0 3
7
Sobradinho EC

Sobradinho EC

2 0 2
8
Brasiliense

Brasiliense

1 0 1
9
Paranoa EC

Paranoa EC

1 -1 0
10
Brasilia

Brasilia

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Không có dữ liệu

Sobradinho EC

Đối đầu

Gama

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sobradinho EC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gama
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
41
1
4.6
3.25
1.62
4.2
2.9
1.85
150
8.1
1.01
151
9
1.02
4.7
3.35
1.7
150
8.1
1.01
85
5.4
1.04
4.1
2.89
1.74
4.9
3.3
1.76

Chủ nhà

Đội khách

0 2.45
0 0.3
-0.25 0.72
+0.25 1.08
0 2.85
0 0.23
-0.5 1.05
+0.5 0.65
-0.25 0.58
+0.25 1.28
-0.5 0.43
+0.5 1.58
-0.5 0.94
+0.5 0.74
-0.5 0.97
+0.5 0.76

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 13
U 2.25 0.74
O 2.25 0.91
U 1.5 1.4
O 1.5 0.5
U 1.75 0.01
O 1.75 8.33
U 1.5 0.69
O 1.5 1.13
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 1.75 0.01
O 1.75 8.33
U 2 0.54
O 2 1.35
U 2 0.87
O 2 0.81
U 2 0.94
O 2 0.78

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.