Tỷ lệ kèo
1
21
X
1.01
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
2
1
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Samambaia DF |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Capital CF |
4 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Brasiliense |
4 | 3 | 5 | |
| 7 |
Real FC |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
ARUC |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
Brasilia |
4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sobradinho EC |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Gama |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Ceilandia DF |
2 | 3 | 4 | |
| 4 |
Brasiliense |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Paranoa EC |
3 | -3 | 3 | |
| 6 |
Samambaia DF |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Real FC |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Capital CF |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
ARUC |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Capital CF |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Gama |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Samambaia DF |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
ARUC |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Real FC |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Sobradinho EC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Brasiliense |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Paranoa EC |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Gama
Đối đầu
Sobradinho EC
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu