clemente felipe 71’
rique ramon 89’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả74%
26%
14
1
0
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảclemente felipe
rique ramon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Walmir Campelo Bezerra |
|---|---|
|
|
20,310 |
|
|
Gama |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
74%
26%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
83%
17%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Samambaia DF |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Capital CF |
4 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Brasiliense |
4 | 3 | 5 | |
| 7 |
Real FC |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
ARUC |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
Brasilia |
4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sobradinho EC |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Gama |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Brasiliense |
3 | 3 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
3 | -3 | 3 | |
| 2 |
Samambaia DF |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Real FC |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Capital CF |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
ARUC |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Capital CF |
2 | 6 | 6 | |
| 1 |
Gama |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Samambaia DF |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
ARUC |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Real FC |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Brasiliense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Paranoa EC |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Gama
Đối đầu
Paranoa EC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu