Lima eder 90’+2
Tỷ lệ kèo
1
6
X
1.12
2
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
8
3
1
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLima eder
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Nacional Mane Garrincha |
|---|---|
|
|
72,788 |
|
|
Brasilia, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Samambaia DF |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Capital CF |
4 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Brasiliense |
4 | 3 | 5 | |
| 7 |
Real FC |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
ARUC |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
Brasilia |
4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sobradinho EC |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Gama |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Brasiliense |
3 | 3 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
3 | -3 | 3 | |
| 2 |
Samambaia DF |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Real FC |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Capital CF |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
ARUC |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Capital CF |
2 | 6 | 6 | |
| 1 |
Gama |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Samambaia DF |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
ARUC |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Real FC |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Brasiliense |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Paranoa EC |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Capital CF
Đối đầu
Gama
Đối đầu
Không có dữ liệu