Tỷ lệ kèo
1
101
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
4
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
1 - 2
4 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 1
3 - 2
1 - 3
8 - 2
1 - 3
3 - 2
2 - 2
0 - 0
3 - 1
3 - 3
3 - 4
0 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 1
4 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Esbjerg U19
Sonderjyske U19
02/05
11:00
Nordsjaelland U19
Silkeborg U19
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
19 | 20 | 41 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
20 | 16 | 38 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
22 | 7 | 36 | |
| 4 |
Silkeborg U19 |
20 | 5 | 33 | |
| 5 |
Aarhus AGF U19 |
19 | 13 | 32 | |
| 6 |
Brondby IF U19 |
21 | 9 | 32 | |
| 7 |
Midtjylland U19 |
19 | 6 | 29 | |
| 8 |
Vejle U19 |
20 | -4 | 28 | |
| 9 |
Lyngby U19 |
20 | -6 | 22 | |
| 10 |
Randers Freja U19 |
20 | -25 | 22 | |
| 11 |
Aalborg BK U19 |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Esbjerg U19 |
20 | -10 | 21 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
20 | -17 | 20 | |
| 14 |
Horsens U19 |
19 | -14 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
9 | 11 | 23 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
Silkeborg U19 |
10 | 9 | 20 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
11 | 6 | 19 | |
| 5 |
Aarhus AGF U19 |
10 | 5 | 16 | |
| 6 |
Midtjylland U19 |
10 | 2 | 16 | |
| 7 |
Esbjerg U19 |
10 | -1 | 15 | |
| 8 |
Brondby IF U19 |
10 | 7 | 15 | |
| 9 |
Randers Freja U19 |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Horsens U19 |
9 | -4 | 11 | |
| 11 |
Vejle U19 |
9 | -3 | 11 | |
| 12 |
Lyngby U19 |
9 | 0 | 11 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
11 | -11 | 10 | |
| 14 |
Aalborg BK U19 |
8 | -3 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
10 | 9 | 18 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
11 | 1 | 17 | |
| 4 |
Vejle U19 |
11 | -1 | 17 | |
| 5 |
Brondby IF U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 6 |
Aarhus AGF U19 |
9 | 8 | 16 | |
| 7 |
Silkeborg U19 |
10 | -4 | 13 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
9 | 4 | 13 | |
| 9 |
Aalborg BK U19 |
9 | 3 | 12 | |
| 10 |
Lyngby U19 |
11 | -6 | 11 | |
| 11 |
Sonderjyske U19 |
9 | -6 | 10 | |
| 12 |
Randers Freja U19 |
9 | -16 | 8 | |
| 13 |
Horsens U19 |
10 | -10 | 8 | |
| 14 |
Esbjerg U19 |
10 | -9 | 6 |
Không có dữ liệu
Esbjerg U19
Đối đầu
Silkeborg U19
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu