Tỷ lệ kèo

1

8.4

X

1.11

2

7.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK U19

48%

Brondby IF U19

52%

3 Sút trúng đích 4

3

8

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

44’

45’
1-0

61’
1-1
74’

86’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK U19
15 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 13%
Brondby IF U19
11 Trận thắng 37%
Odense BK U19

1 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 4

Brondby IF U19
Odense BK U19

0 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

3 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

0 - 2

Brondby IF U19
Odense BK U19

3 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 1

Brondby IF U19
Odense BK U19

8 - 2

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 2

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 1

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

4 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

4 - 1

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

0 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

6 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

0 - 2

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 3

Brondby IF U19
Odense BK U19

2 - 0

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 1

Brondby IF U19
Odense BK U19

1 - 2

Brondby IF U19
Odense BK U19

0 - 1

Brondby IF U19
Odense BK U19

3 - 2

Brondby IF U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Odense BK U19

24

7

38

4

Brondby IF U19

24

11

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK U19

48%

Brondby IF U19

52%

3 Sút trúng đích 4
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Odense BK U19

1

Brondby IF U19

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Odense BK U19

49%

Brondby IF U19

51%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odense BK U19

1

Brondby IF U19

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Odense BK U19

47%

Brondby IF U19

53%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Odense BK U19

0

Brondby IF U19

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

21 24 44
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

22 22 44
3
Odense BK U19

Odense BK U19

24 7 38
4
Brondby IF U19

Brondby IF U19

24 11 36
5
Vejle U19

Vejle U19

22 1 34
6
Silkeborg U19

Silkeborg U19

22 0 34
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

21 11 33
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

22 6 32
9
Esbjerg U19

Esbjerg U19

23 -4 30
10
Lyngby U19

Lyngby U19

22 -8 25
11
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

20 -3 24
12
Randers Freja U19

Randers Freja U19

22 -27 23
13
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

22 -18 22
14
Horsens U19

Horsens U19

21 -22 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

10 16 26
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

12 9 24
3
Silkeborg U19

Silkeborg U19

11 9 21
4
Odense BK U19

Odense BK U19

12 6 20
5
Esbjerg U19

Esbjerg U19

11 2 18
6
Vejle U19

Vejle U19

11 2 17
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

11 5 17
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

11 2 17
9
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 6 16
10
Randers Freja U19

Randers Freja U19

12 -11 14
11
Lyngby U19

Lyngby U19

10 -3 11
12
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

9 -3 11
13
Horsens U19

Horsens U19

10 -9 11
14
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

12 -12 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

10 13 20
2
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 5 20
3
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

11 8 18
4
Odense BK U19

Odense BK U19

12 1 18
5
Vejle U19

Vejle U19

11 -1 17
6
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

10 6 16
7
Midtjylland U19

Midtjylland U19

11 4 15
8
Lyngby U19

Lyngby U19

12 -5 14
9
Silkeborg U19

Silkeborg U19

11 -9 13
10
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

11 0 13
11
Esbjerg U19

Esbjerg U19

12 -6 12
12
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

10 -6 12
13
Randers Freja U19

Randers Freja U19

10 -16 9
14
Horsens U19

Horsens U19

11 -13 8

Không có dữ liệu

Odense BK U19

Đối đầu

Brondby IF U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK U19
15 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 13%
Brondby IF U19
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.4
1.11
7.7
8.55
1.15
7.13
11
1.08
9.5
8.4
1.11
7.7
2.43
3.8
2.36
8.5
1.14
7
4.1
1.74
3.3
46
1.01
41
13
1.06
13
8.1
1.15
7.9
6.5
1.19
6.3
5.85
1.28
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.96
0 0.76
0 1.1
0 0.65
0 1.05
0 0.75
0 0.95
0 0.75
0 1.16
0 0.66
0 0.97
0 0.76
0 0.93
0 0.87
0 0.95
0 0.85
0 0.96
0 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 2.43
U 2.5 0.25
O 2.5 2.54
U 2.5 0.17
O 2.5 3.8
U 2.5 0.12
O 2.5 2.38
U 3.25 0.89
O 3.25 0.79
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 2.5 1.02
O 2.5 0.78
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 2.5 0.67
O 2.5 1.19
U 2.5 0.17
O 2.5 3.33
U 2.5 0.2
O 2.5 2.94
U 2.5 0.31
O 2.5 1.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.