Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
3 - 0
4 - 1
5 - 0
0 - 2
1 - 2
3 - 1
2 - 2
3 - 0
1 - 0
6 - 0
1 - 6
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Horsens U19
FC Kobenhavn U19
09/05
11:00
Silkeborg U19
Midtjylland U19
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
19 | 20 | 41 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
20 | 16 | 38 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
22 | 7 | 36 | |
| 4 |
Silkeborg U19 |
20 | 5 | 33 | |
| 5 |
Aarhus AGF U19 |
19 | 13 | 32 | |
| 6 |
Brondby IF U19 |
21 | 9 | 32 | |
| 7 |
Midtjylland U19 |
19 | 6 | 29 | |
| 8 |
Vejle U19 |
20 | -4 | 28 | |
| 9 |
Lyngby U19 |
20 | -6 | 22 | |
| 10 |
Randers Freja U19 |
20 | -25 | 22 | |
| 11 |
Aalborg BK U19 |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Esbjerg U19 |
20 | -10 | 21 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
20 | -17 | 20 | |
| 14 |
Horsens U19 |
19 | -14 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
9 | 11 | 23 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
Silkeborg U19 |
10 | 9 | 20 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
11 | 6 | 19 | |
| 5 |
Aarhus AGF U19 |
10 | 5 | 16 | |
| 6 |
Midtjylland U19 |
10 | 2 | 16 | |
| 7 |
Esbjerg U19 |
10 | -1 | 15 | |
| 8 |
Brondby IF U19 |
10 | 7 | 15 | |
| 9 |
Randers Freja U19 |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Horsens U19 |
9 | -4 | 11 | |
| 11 |
Vejle U19 |
9 | -3 | 11 | |
| 12 |
Lyngby U19 |
9 | 0 | 11 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
11 | -11 | 10 | |
| 14 |
Aalborg BK U19 |
8 | -3 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
10 | 9 | 18 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
11 | 1 | 17 | |
| 4 |
Vejle U19 |
11 | -1 | 17 | |
| 5 |
Brondby IF U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 6 |
Aarhus AGF U19 |
9 | 8 | 16 | |
| 7 |
Silkeborg U19 |
10 | -4 | 13 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
9 | 4 | 13 | |
| 9 |
Aalborg BK U19 |
9 | 3 | 12 | |
| 10 |
Lyngby U19 |
11 | -6 | 11 | |
| 11 |
Sonderjyske U19 |
9 | -6 | 10 | |
| 12 |
Randers Freja U19 |
9 | -16 | 8 | |
| 13 |
Horsens U19 |
10 | -10 | 8 | |
| 14 |
Esbjerg U19 |
10 | -9 | 6 |
Không có dữ liệu
Midtjylland U19
Đối đầu
Horsens U19
Danish U19 Youth League
Đối đầu
Danish U19 Youth League
Danish U19 Youth League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu