Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
1
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
2 - 2
4 - 2
0 - 1
1 - 2
4 - 4
4 - 0
2 - 3
1 - 1
3 - 2
3 - 0
2 - 1
3 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 0
4 - 3
2 - 4
2 - 2
2 - 2
1 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Aarhus AGF U19
Aalborg BK U19
09/05
11:00
Horsens U19
Aarhus AGF U19
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
21 | 24 | 44 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
22 | 22 | 44 | |
| 3 |
Odense BK U19 |
24 | 7 | 38 | |
| 4 |
Brondby IF U19 |
24 | 11 | 36 | |
| 5 |
Vejle U19 |
22 | 1 | 34 | |
| 6 |
Silkeborg U19 |
22 | 0 | 34 | |
| 7 |
Aarhus AGF U19 |
21 | 11 | 33 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
22 | 6 | 32 | |
| 9 |
Esbjerg U19 |
23 | -4 | 30 | |
| 10 |
Lyngby U19 |
22 | -8 | 25 | |
| 11 |
Aalborg BK U19 |
20 | -3 | 24 | |
| 12 |
Randers Freja U19 |
22 | -27 | 23 | |
| 13 |
Sonderjyske U19 |
22 | -18 | 22 | |
| 14 |
Horsens U19 |
21 | -22 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland U19 |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
FC Kobenhavn U19 |
12 | 9 | 24 | |
| 3 |
Silkeborg U19 |
11 | 9 | 21 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
12 | 6 | 20 | |
| 5 |
Esbjerg U19 |
11 | 2 | 18 | |
| 6 |
Vejle U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 7 |
Aarhus AGF U19 |
11 | 5 | 17 | |
| 8 |
Midtjylland U19 |
11 | 2 | 17 | |
| 9 |
Brondby IF U19 |
12 | 6 | 16 | |
| 10 |
Randers Freja U19 |
12 | -11 | 14 | |
| 11 |
Lyngby U19 |
10 | -3 | 11 | |
| 12 |
Aalborg BK U19 |
9 | -3 | 11 | |
| 13 |
Horsens U19 |
10 | -9 | 11 | |
| 14 |
Sonderjyske U19 |
12 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kobenhavn U19 |
10 | 13 | 20 | |
| 2 |
Brondby IF U19 |
12 | 5 | 20 | |
| 3 |
Nordsjaelland U19 |
11 | 8 | 18 | |
| 4 |
Odense BK U19 |
12 | 1 | 18 | |
| 5 |
Vejle U19 |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Aarhus AGF U19 |
10 | 6 | 16 | |
| 7 |
Midtjylland U19 |
11 | 4 | 15 | |
| 8 |
Lyngby U19 |
12 | -5 | 14 | |
| 9 |
Silkeborg U19 |
11 | -9 | 13 | |
| 10 |
Aalborg BK U19 |
11 | 0 | 13 | |
| 11 |
Esbjerg U19 |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
Sonderjyske U19 |
10 | -6 | 12 | |
| 13 |
Randers Freja U19 |
10 | -16 | 9 | |
| 14 |
Horsens U19 |
11 | -13 | 8 |
Không có dữ liệu
Vejle U19
Đối đầu
Aarhus AGF U19
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu