Frank Acheampong 47’

Tỷ lệ kèo

1

1.43

X

3.6

2

9.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dalian Yingbo

32%

Shanghai Port

68%

1 Sút trúng đích 1

6

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
1-0
22’

Umidjan Yusup

45’

Zhang Linpeng

Wei Zhen

Frank Acheampong

Frank Acheampong

47’
1-0

Bi Jinhao

57’

Lyu Zhuoyi

64’
70’

Wu Lei

Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Luo Jing

Yang Mingrui

71’
80’

Li Xinxiang

Gabriel Airton de Souza

Huang Shan

Frank Acheampong

81’
82’

Liu Zhurun

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dalian Yingbo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Dalian Yingbo

10

-2

18

13

Shanghai Port

10

2

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dalian Suoyuwan Football Stadium
Sức chứa
63,677
Địa điểm
Dalian, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dalian Yingbo

32%

Shanghai Port

68%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
41 Phá bóng 22
13 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 1
236 Đường chuyền 512
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dalian Yingbo

1

Shanghai Port

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 1

Đường chuyền

236 Đường chuyền 512
152 Độ chính xác chuyền bóng 428
6 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 23
5 Độ chính xác tạt bóng 2
86 Chuyền dài 58
25 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
56 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 16
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 20
4 Cắt bóng 3
41 Phá bóng 22

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Dalian Yingbo

35%

Shanghai Port

65%

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 15
3 Việt vị 0
116 Đường chuyền 228
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

116 Đường chuyền 228
3 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Dalian Yingbo

29%

Shanghai Port

71%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
25 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
118 Đường chuyền 283
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dalian Yingbo

1

Shanghai Port

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

118 Đường chuyền 283
3 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
1 Cắt bóng 1
25 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

82'

82'Liu Zhurun (Shanghai Port) Yellow Card at 82'.

Shanghai Port

81'

81'Huang Shan (Dalian Zhixing) Substitution at 81'.

Dalian Yingbo

80'

80'Li Xinxiang (Shanghai Port) Substitution at 80'.

Shanghai Port

71'

71'Luo Jing (Dalian Zhixing) Substitution at 71'.

Dalian Yingbo

70'

70'Wu Lei (Shanghai Port) Substitution at 70'.

Shanghai Port

64'

64'Lü Zhuoyi (Dalian Zhixing) Yellow Card at 64'.

Dalian Yingbo

57'

57'Bi JinHao (Dalian Zhixing) Yellow Card at 57'.

Dalian Yingbo

47'

47'Frank Acheampong (Dalian Zhixing) Goal at 47'.

Dalian Yingbo

45'

45'Zhang Linpeng (Shanghai Port) Substitution at 45'.

Shanghai Port

22'

22'Umidjan Yusup (Shanghai Port) Yellow Card at 22'.

Shanghai Port

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

10 18 28
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

10 5 19
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

10 -2 18
4
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

10 2 13
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

10 1 11
6
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

10 7 10
7
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

10 -5 10
8
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

10 -3 9
9
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

10 -8 9
10
Beijing Guoan

Beijing Guoan

10 1 7
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

10 0 7
12
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

10 -9 7
13
Shanghai Port

Shanghai Port

10 2 6
14
Henan FC

Henan FC

10 0 6
15
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

10 -8 3
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

10 -1 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

5 14 15
2
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

6 4 12
3
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

5 4 12
4
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

5 6 12
5
Shandong Taishan

Shandong Taishan

6 6 11
6
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

5 3 10
7
Shanghai Port

Shanghai Port

6 6 10
8
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

5 3 9
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

5 2 8
10
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

5 2 7
11
Henan FC

Henan FC

5 1 7
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

4 1 6
13
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

4 2 6
14
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

5 0 6
15
Beijing Guoan

Beijing Guoan

4 0 4
16
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

5 -2 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

5 4 13
2
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

5 1 8
3
Beijing Guoan

Beijing Guoan

6 1 8
4
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

4 1 7
5
Tianjin Jinmen Tiger

Tianjin Jinmen Tiger

5 1 7
6
Dalian Yingbo

Dalian Yingbo

5 -6 6
7
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun

5 0 6
8
Shandong Taishan

Shandong Taishan

4 -5 6
9
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

5 -5 6
10
Henan FC

Henan FC

5 -1 5
11
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

5 -3 4
12
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

6 -9 3
13
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns

5 -8 2
14
Shenzhen Peng City

Shenzhen Peng City

5 -8 1
15
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

6 -11 1
16
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -4 1

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Football Super League Đội bóng G
1
Felipe Sousa

Felipe Sousa

Chengdu Rongcheng 9
2
Oscar Maritu

Oscar Maritu

Yunnan Yukun 8
3
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Shanghai Shenhua 8
4
Wellington Alves da Silva

Wellington Alves da Silva

Chengdu Rongcheng 7
5
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos

Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos

Shandong Taishan 7
6
Zhang Yuning

Zhang Yuning

Beijing Guoan 6
7
Alberto Quiles

Alberto Quiles

Tianjin Jinmen Tiger 6
8
Jhonder Cadiz

Jhonder Cadiz

Wuhan Three Towns 6
9
Makhtar Gueye

Makhtar Gueye

Shanghai Shenhua 5
10
Wesley Moraes Ferreira da Silva

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City 5

Dalian Yingbo

Đối đầu

Shanghai Port

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dalian Yingbo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.43
3.6
9.8
1.43
3.43
12.03
1.44
3.6
12
1.43
3.6
9.8
1.45
3.45
10.11
1.4
3.4
8
1.46
3.25
9.2
2.57
3.5
2
3.2
3.9
1.95
3.1
3.6
2.05
1.43
3.6
9.8
1.4
3.6
10.5
1.02
12
85
1.45
3.3
9.4
1.42
3.28
9
1.45
3.57
8.95
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.76
+0.25 1.16
-0.25 0.71
+0.25 1.16
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.75
+0.25 1.14
-0.25 0.77
+0.25 1.12
-0.25 0.7
+0.25 0.98
-0.25 0.81
+0.25 0.91
-0.25 0.76
+0.25 1.14
-0.25 0.65
+0.25 1.22
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.25 0.75
+0.25 1.14
-0.25 0.72
+0.25 1.19
-0.25 0.81
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+0.25 1.07

Xỉu

Tài

U 1.75 0.86
O 1.75 1.03
U 1.75 0.84
O 1.75 0.99
U 1.75 0.77
O 1.75 1.02
U 1.75 0.85
O 1.75 1.02
U 1.75 0.89
O 1.75 0.88
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 1.75 0.8
O 1.75 1.06
U 1.75 0.7
O 1.75 0.9
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 1.75 0.86
O 1.75 1
U 1.75 0.85
O 1.75 0.99
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.75 0.8
O 1.75 1.06
U 1.75 0.78
O 1.75 1.08
U 1.75 0.93
O 1.75 0.91
U 1.75 0.78
O 1.75 1.03

Xỉu

Tài

U 13 0.81
O 13 1.01
U 12.5 1.1
O 12.5 0.66
U 13 0.65
O 13 1.05
U 12.5 1.2
O 12.5 0.61
U 13 0.72
O 13 1.08
U 13 0.78
O 13 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.