Frank Acheampong 47’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
6
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảUmidjan Yusup
Zhang Linpeng
Wei Zhen
Frank Acheampong
Bi Jinhao
Lyu Zhuoyi
Wu Lei
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Luo Jing
Yang Mingrui
Li Xinxiang
Gabriel Airton de Souza
Huang Shan
Frank Acheampong
Liu Zhurun
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dalian Suoyuwan Football Stadium |
|---|---|
|
|
63,677 |
|
|
Dalian, China |
Trận đấu tiếp theo
15/05
07:35
Shanghai Port
Zhejiang FC
10/05
07:35
Beijing Guoan
Shanghai Port
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Rongcheng |
10 | 18 | 28 | |
| 2 |
Chongqing Tonglianglong |
10 | 5 | 19 | |
| 3 |
Dalian Yingbo |
10 | -2 | 18 | |
| 4 |
Yunnan Yukun |
10 | 2 | 13 | |
| 5 |
Shandong Taishan |
10 | 1 | 11 | |
| 6 |
Shanghai Shenhua |
10 | 7 | 10 | |
| 7 |
Shenzhen Peng City |
10 | -5 | 10 | |
| 8 |
Zhejiang Professional FC |
10 | -3 | 9 | |
| 9 |
Qingdao West Coast |
10 | -8 | 9 | |
| 10 |
Beijing Guoan |
10 | 1 | 7 | |
| 11 |
Qingdao Hainiu |
10 | 0 | 7 | |
| 12 |
Liaoning Tieren |
10 | -9 | 7 | |
| 13 |
Shanghai Port |
10 | 2 | 6 | |
| 14 |
Henan FC |
10 | 0 | 6 | |
| 15 |
Wuhan Three Towns |
10 | -8 | 3 | |
| 16 |
Tianjin Jinmen Tiger |
10 | -1 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Rongcheng |
5 | 14 | 15 | |
| 2 |
Chongqing Tonglianglong |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Dalian Yingbo |
5 | 4 | 12 | |
| 4 |
Shanghai Shenhua |
5 | 6 | 12 | |
| 5 |
Shandong Taishan |
6 | 6 | 11 | |
| 6 |
Qingdao Hainiu |
5 | 3 | 10 | |
| 7 |
Shanghai Port |
6 | 6 | 10 | |
| 8 |
Shenzhen Peng City |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Zhejiang Professional FC |
5 | 2 | 8 | |
| 10 |
Yunnan Yukun |
5 | 2 | 7 | |
| 11 |
Henan FC |
5 | 1 | 7 | |
| 12 |
Qingdao West Coast |
4 | 1 | 6 | |
| 13 |
Liaoning Tieren |
4 | 2 | 6 | |
| 14 |
Wuhan Three Towns |
5 | 0 | 6 | |
| 15 |
Beijing Guoan |
4 | 0 | 4 | |
| 16 |
Tianjin Jinmen Tiger |
5 | -2 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chengdu Rongcheng |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Shanghai Shenhua |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
Chongqing Tonglianglong |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Tianjin Jinmen Tiger |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
Dalian Yingbo |
5 | -6 | 6 | |
| 7 |
Yunnan Yukun |
5 | 0 | 6 | |
| 8 |
Shandong Taishan |
4 | -5 | 6 | |
| 9 |
Zhejiang Professional FC |
5 | -5 | 6 | |
| 10 |
Henan FC |
5 | -1 | 5 | |
| 11 |
Qingdao Hainiu |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
Qingdao West Coast |
6 | -9 | 3 | |
| 13 |
Wuhan Three Towns |
5 | -8 | 2 | |
| 14 |
Shenzhen Peng City |
5 | -8 | 1 | |
| 15 |
Liaoning Tieren |
6 | -11 | 1 | |
| 16 |
Shanghai Port |
4 | -4 | 1 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Sousa |
|
9 |
| 2 |
Oscar Maritu |
|
8 |
| 3 |
Rafael Ratão |
|
8 |
| 4 |
Wellington Alves da Silva |
|
7 |
| 5 |
Cryzan da Cruz Queiroz Barcelos |
|
7 |
| 6 |
Zhang Yuning |
|
6 |
| 7 |
Alberto Quiles |
|
6 |
| 8 |
Jhonder Cadiz |
|
6 |
| 9 |
Makhtar Gueye |
|
5 |
| 10 |
Wesley Moraes Ferreira da Silva |
|
5 |
Dalian Yingbo
Đối đầu
Shanghai Port
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-082'
82'Liu Zhurun (Shanghai Port) Yellow Card at 82'.
81'
81'Huang Shan (Dalian Zhixing) Substitution at 81'.
80'
80'Li Xinxiang (Shanghai Port) Substitution at 80'.
71'
71'Luo Jing (Dalian Zhixing) Substitution at 71'.
70'
70'Wu Lei (Shanghai Port) Substitution at 70'.
64'
64'Lü Zhuoyi (Dalian Zhixing) Yellow Card at 64'.
57'
57'Bi JinHao (Dalian Zhixing) Yellow Card at 57'.
47'
47'Frank Acheampong (Dalian Zhixing) Goal at 47'.
45'
45'Zhang Linpeng (Shanghai Port) Substitution at 45'.
22'
22'Umidjan Yusup (Shanghai Port) Yellow Card at 22'.