Ricardo Alves 20’
Arash Rezavand 45’+7
28’ Michel Vlap
90’+3 Erik Expósito
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
4
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ricardo Alves
Aria Yousefi
Michel Vlap
William Troost-Ekong
Arash Rezavand
Arash Rezavand
Talal Al Shila
Hamad Mansour
Mehdi Limouchi
Mohammadmehdi Lotfi
Majid Aliyari
Kaveh Rezaei
Omid Noorafkan
Omid Noorafkan
Omid Noorafkan
Hilal Mohammed
Amidou Doumbouya
Erik Expósito
Giorgi Gvelesiani
Mohammad Mehdi Mohebi
Erik Expósito
Driss Fettouhi
Erik Expósito
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Al-Thumama Stadium |
|---|---|
|
|
44,400 |
|
|
Al-Thumama |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Al Wehdat |
6 | -7 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Arkadag FK |
6 | -1 | 7 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
FK Andijon |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Sepahan |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Ahal FK |
4 | -6 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
6 | 20 | 18 | |
| 2 |
Al Zawraa |
6 | -3 | 9 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
6 | -6 | 9 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | -11 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Tai Po |
6 | -5 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
6 | 7 | 9 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
6 | 7 | 9 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
6 | -28 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Selangor FC |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
BG Pathum United |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
6 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Al Wehdat |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 13 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -1 | 6 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Tai Po |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
3 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 10 | 6 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Lion City Sailors |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | -3 | 4 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al Wehdat |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | -3 | 3 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -5 | 3 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -2 | 1 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -15 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Trent Buhagiar |
|
8 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
6 |
| 3 |
Pedro Tanausú Domínguez Placeres |
|
6 |
| 4 |
Kingsley Coman |
|
6 |
| 5 |
Michel Vlap |
|
6 |
| 6 |
Muhsen Al-Ghassani |
|
6 |
| 7 |
Denílson |
|
5 |
| 8 |
Ryoya Yamashita |
|
5 |
| 9 |
Anderson Lopes |
|
5 |
| 10 |
Brenner |
|
5 |
Sepahan
Đối đầu
Al-Ahli Doha
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-2100'
90'+10'Driss Fettouhi (Al-Ahli Doha) Yellow Card at 100'.
95'
90'+5'Milad Zakipour (Sepahan) Substitution at 95'.
93'
90'+3'Erik Expostio (Al-Ahli Doha) Goal at 93'.
91'
90'+1'Hilal Mohammed (Al-Ahli Doha) Substitution at 91'.
90'
90'Omid Norafkan (Sepahan) Red Card at 90'.
86'
86'Majid Aliyari (Sepahan) Substitution at 86'.
75'
75'Omid Norafkan (Sepahan) Substitution at 75'.
74'
74'Mehdi Limouchi (Sepahan) Substitution at 74'.
58'
58'Talal Al Shila (Al-Ahli Doha) Substitution at 58'.
52'
45'+7'Arash Rezavand (Sepahan) Goal at 52'.
48'
45'+3'Arash Rezavand (Sepahan) Yellow Card at 48'.
47'
45'+2'William Troost-Ekong (Al-Ahli Doha) Yellow Card at 47'.
28'
28'Michel Vlap (Al-Ahli Doha) Goal at 28'.
24'
24'Aria Yousefi (Sepahan) Yellow Card at 24'.
20'
20'Ricardo Alves (Sepahan) Goal at 20'.