Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
4
5
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sheikh Ali bin Mohammed Al Khalifa Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Muharraq |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Al Wehdat |
6 | -7 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Arkadag FK |
6 | -1 | 7 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
FK Andijon |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Sepahan |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Ahal FK |
4 | -6 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
6 | 20 | 18 | |
| 2 |
Al Zawraa |
6 | -3 | 9 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
6 | -6 | 9 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | -11 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Tai Po |
6 | -5 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
6 | 7 | 9 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
6 | 7 | 9 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
6 | -28 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Selangor FC |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
BG Pathum United |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
6 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Al Wehdat |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 13 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -1 | 6 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Tai Po |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
3 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 10 | 6 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Lion City Sailors |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | -3 | 4 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al Wehdat |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | -3 | 3 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -5 | 3 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -2 | 1 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -15 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Trent Buhagiar |
|
8 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
6 |
| 3 |
Pedro Tanausú Domínguez Placeres |
|
6 |
| 4 |
Kingsley Coman |
|
6 |
| 5 |
Michel Vlap |
|
6 |
| 6 |
Muhsen Al-Ghassani |
|
6 |
| 7 |
Denílson |
|
5 |
| 8 |
Ryoya Yamashita |
|
5 |
| 9 |
Anderson Lopes |
|
5 |
| 10 |
Brenner |
|
5 |
Al-Muharraq
Đối đầu
Esteghlal Tehran
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu