Đối đầu
Xem tất cả
0 - 5
3 - 1
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
To Be Confirmed
Gamba Osaka
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Al Wehdat |
6 | -7 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Arkadag FK |
6 | -1 | 7 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
FK Andijon |
6 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Sepahan |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Ahal FK |
4 | -6 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
6 | 20 | 18 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
6 | -6 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
6 | -3 | 9 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | -11 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Tai Po |
6 | -5 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
6 | -2 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
6 | 14 | 18 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
6 | 7 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
6 | 7 | 9 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
6 | -28 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Selangor FC |
6 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
BG Pathum United |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
6 | -11 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Al Wehdat |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Esteghlal Tehran |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Ahal FK |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 13 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -1 | 6 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Tai Po |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
3 | 2 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 10 | 6 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Lion City Sailors |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Esteghlal Tehran |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
Al Wehdat |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
FK Andijon |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Arkadag FK |
3 | -2 | 2 | |
| 4 |
Al Khaldiya |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Al Zawraa |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -2 | 1 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | -3 | 3 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
3 | 3 | 3 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -15 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bangkok United FC |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Persib Bandung |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Trent Buhagiar |
|
8 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
6 |
| 3 |
Pedro Tanausú Domínguez Placeres |
|
6 |
| 4 |
Michel Vlap |
|
6 |
| 5 |
Muhsen Al-Ghassani |
|
6 |
| 6 |
Denílson |
|
5 |
| 7 |
Ryoya Yamashita |
|
5 |
| 8 |
Anderson Lopes |
|
5 |
| 9 |
Brenner |
|
5 |
| 10 |
Ibrahim Tomiwa Gbadamosi |
|
5 |
Gamba Osaka
Đối đầu
Eastern Football Club
AFC Champions League 2
Đối đầu
AFC Champions League 2
AFC Champions League 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu