Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
79%
69%
5
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Zabeel Stadium |
|---|---|
|
|
8,439 |
|
|
Dubai, United Arab Emirates |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
79%
69%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Al Wehdat |
6 | -7 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
6 | 3 | 10 | |
| 2 |
Arkadag FK |
6 | -1 | 7 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
6 | 0 | 6 | |
| 4 |
FK Andijon |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Sepahan |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Ahal FK |
4 | -6 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
6 | 20 | 18 | |
| 2 |
Al Zawraa |
6 | -3 | 9 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
6 | -6 | 9 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | -11 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
6 | 2 | 8 | |
| 3 |
Tai Po |
6 | -5 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
6 | -2 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
6 | 7 | 9 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
6 | 7 | 9 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
6 | -28 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Selangor FC |
6 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
BG Pathum United |
6 | -3 | 6 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
6 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Al Wehdat |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -4 | 0 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 13 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -1 | 6 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Tai Po |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Beijing Guoan |
3 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 10 | 6 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Lion City Sailors |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Esteghlal Tehran |
3 | -3 | 4 | |
| 3 |
Al-Muharraq |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Al Wehdat |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ahli Doha |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Arkadag FK |
3 | -2 | 2 | |
| 3 |
Al Khaldiya |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
FK Andijon |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sepahan |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ahal FK |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Mohun Bagan Super Giant |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Al Zawraa |
3 | -3 | 3 | |
| 3 |
FC Istiklol Dushanbe |
3 | -5 | 3 | |
| 4 |
FC Goa |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Macarthur FC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -2 | 1 | |
| 3 |
Beijing Guoan |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gamba Osaka |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
3 | -15 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Bangkok United FC |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Lion City Sailors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Selangor FC |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampines Rovers FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Pohang Steelers |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
BG Pathum United |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Kaya FC-Iloilo |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Trent Buhagiar |
|
8 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
6 |
| 3 |
Pedro Tanausú Domínguez Placeres |
|
6 |
| 4 |
Kingsley Coman |
|
6 |
| 5 |
Michel Vlap |
|
6 |
| 6 |
Muhsen Al-Ghassani |
|
6 |
| 7 |
Denílson |
|
5 |
| 8 |
Ryoya Yamashita |
|
5 |
| 9 |
Anderson Lopes |
|
5 |
| 10 |
Brenner |
|
5 |
Al-Wasl SC
Đối đầu
Al Wehdat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu