Malaly Dembele 9’
André Poko 12’
Emeka Eze 20’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
2
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Malaly Dembele
André Poko
Emeka Eze
Michał Nalepa
Burak Asan
Baha Karakaya
Veysel Sapan
Caner Cavlan
Enver Kulasin
Emeka Eze
Seref Özcan
Ilya Sadygov
Ömer Bayram
Eşref Korkmazoğlu
Fethi Ozer
Metehan Mert
Anıl Koç
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Yusuf Ziya Öniş Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
38 | 55 | 81 | |
| 2 |
Amedspor |
38 | 39 | 74 | |
| 3 |
Erokspor |
38 | 46 | 74 | |
| 4 |
Corum Belediyespor |
38 | 24 | 71 | |
| 5 |
Bodrum FK |
38 | 32 | 64 | |
| 6 |
Pendikspor |
38 | 25 | 63 | |
| 7 |
Keciorengucu |
38 | 30 | 60 | |
| 8 |
Bandirmaspor |
38 | 13 | 60 | |
| 9 |
Manisa Futbol Kulübü |
38 | 1 | 55 | |
| 10 |
Istanbulspor |
38 | 2 | 52 | |
| 11 |
Sariyer |
38 | 0 | 52 | |
| 12 |
Sivasspor |
38 | 1 | 51 | |
| 13 |
Iğdır FK |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Belediye Vanspor |
38 | 5 | 49 | |
| 15 |
Boluspor |
38 | 4 | 48 | |
| 16 |
Umraniyespor |
38 | -4 | 46 | |
| 17 |
Serik Belediyespor |
38 | -31 | 39 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
38 | -24 | 35 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
38 | -69 | 14 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
38 | -147 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Upgrade Play-offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amedspor |
19 | 31 | 47 | |
| 2 |
Erzurum BB |
19 | 39 | 43 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
Bandirmaspor |
19 | 14 | 38 | |
| 5 |
Erokspor |
19 | 22 | 37 | |
| 6 |
Bodrum FK |
19 | 25 | 37 | |
| 7 |
Pendikspor |
19 | 21 | 36 | |
| 8 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | 14 | 36 | |
| 9 |
Keciorengucu |
19 | 25 | 34 | |
| 10 |
Sariyer |
19 | 12 | 33 | |
| 11 |
Sivasspor |
19 | 8 | 31 | |
| 12 |
Boluspor |
19 | 16 | 31 | |
| 13 |
Belediye Vanspor |
19 | 7 | 28 | |
| 14 |
Umraniyespor |
19 | 8 | 28 | |
| 15 |
Iğdır FK |
19 | 1 | 26 | |
| 16 |
Istanbulspor |
19 | 5 | 25 | |
| 17 |
Sakaryaspor |
19 | -5 | 23 | |
| 18 |
Serik Belediyespor |
19 | -12 | 19 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -24 | 11 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -65 | 5 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
19 | 16 | 38 | |
| 2 |
Erokspor |
19 | 24 | 37 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 4 | 30 | |
| 4 |
Amedspor |
19 | 8 | 27 | |
| 5 |
Bodrum FK |
19 | 7 | 27 | |
| 6 |
Pendikspor |
19 | 4 | 27 | |
| 7 |
Istanbulspor |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
Keciorengucu |
19 | 5 | 26 | |
| 9 |
Iğdır FK |
19 | -3 | 24 | |
| 10 |
Bandirmaspor |
19 | -1 | 22 | |
| 11 |
Belediye Vanspor |
19 | -2 | 21 | |
| 12 |
Sivasspor |
19 | -7 | 20 | |
| 13 |
Serik Belediyespor |
19 | -19 | 20 | |
| 14 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | -13 | 19 | |
| 15 |
Sariyer |
19 | -12 | 19 | |
| 16 |
Umraniyespor |
19 | -12 | 18 | |
| 17 |
Boluspor |
19 | -12 | 17 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
19 | -19 | 12 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -45 | 3 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -82 | 1 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mbaye Diagne |
|
30 |
| 2 |
Loïs Diony |
|
22 |
| 3 |
Eren Tozlu |
|
20 |
| 4 |
Florent Hasani |
|
18 |
| 5 |
Mame Biram Diouf |
|
17 |
| 6 |
Olarenwaju Kayode |
|
17 |
| 7 |
Taulant Seferi |
|
16 |
| 8 |
Gianni Bruno |
|
16 |
| 9 |
Iván Cédric |
|
15 |
| 10 |
Dogan Can Davas |
|
15 |
Sariyer
Đối đầu
Serik Belediyespor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu