Moustapha Camara 28’

André Poko 53’

Emeka Eze 69’

Aytaç Kara 83’

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

6.69

2

20.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sariyer

52%

Atakas Hatayspor

48%

6 Sút trúng đích 0

7

0

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Moustapha Camara

Moustapha Camara

28’
1-0
31’

Prince Ating

38’

Baran Sarka

Hasan Emre Yesilyurt

Hamidou Traore

45’
45’

Musa Abdulahi Danjuma

Sinan Özen

André Poko

André Poko

53’
2-0

Marcos Silva

58’
60’

Ersın Aydemır

61’

Deniz Aksoy

Ensar Arslan

Aytaç Kara

Marcos Silva

63’
Emeka Eze

Emeka Eze

69’
3-0
74’

Y. Gin

Prince Ating

O. Sol

Emeka Eze

74’

Berkay Aydogmus

André Poko

79’
Aytaç Kara

Aytaç Kara

83’
4-0
84’

Ali Yildiz

Sharif Osman

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sariyer
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
Atakas Hatayspor
5 Trận thắng 36%
Atakas Hatayspor

0 - 3

Sariyer
Atakas Hatayspor

2 - 0

Sariyer
Atakas Hatayspor

2 - 0

Sariyer
Sariyer

0 - 2

Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor

0 - 0

Sariyer
Sariyer

0 - 2

Atakas Hatayspor
Sariyer

2 - 0

Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor

0 - 3

Sariyer
Atakas Hatayspor

1 - 2

Sariyer
Sariyer

1 - 0

Atakas Hatayspor
Sariyer

3 - 3

Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor

2 - 0

Sariyer
Sariyer

2 - 0

Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor

1 - 1

Sariyer

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Sariyer

38

0

52

19

Atakas Hatayspor

38

-69

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yusuf Ziya Öniş Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sariyer

52%

Atakas Hatayspor

48%

3 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 0
14 Đá phạt 10
5 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
398 Đường chuyền 373
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sariyer

4

Atakas Hatayspor

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

15 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

398 Đường chuyền 373
324 Độ chính xác chuyền bóng 304
10 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 0
58 Chuyền dài 82
25 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
42 Tranh chấp thắng 33
11 Rê bóng 7
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 107

Kiểm soát bóng

Sariyer

48%

Atakas Hatayspor

52%

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
181 Đường chuyền 200
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sariyer

1

Atakas Hatayspor

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

181 Đường chuyền 200
6 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Sariyer

56%

Atakas Hatayspor

44%

7 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
217 Đường chuyền 173
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sariyer

3

Atakas Hatayspor

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

217 Đường chuyền 173
4 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

38 55 81
2
Amedspor

Amedspor

38 39 74
3
Erokspor

Erokspor

38 46 74
4
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

38 24 71
5
Bodrum FK

Bodrum FK

38 32 64
6
Pendikspor

Pendikspor

38 25 63
7
Keciorengucu

Keciorengucu

38 30 60
8
Bandirmaspor

Bandirmaspor

38 13 60
9
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

38 1 55
10
Istanbulspor

Istanbulspor

38 2 52
11
Sariyer

Sariyer

38 0 52
12
Sivasspor

Sivasspor

38 1 51
13
Iğdır FK

Iğdır FK

38 -2 50
14
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

38 5 49
15
Boluspor

Boluspor

38 4 48
16
Umraniyespor

Umraniyespor

38 -4 46
17
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

38 -31 39
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

38 -24 35
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

38 -69 14
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

38 -147 -57

Promotion

Promotion Playoffs

Upgrade Play-offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amedspor

Amedspor

19 31 47
2
Erzurum BB

Erzurum BB

19 39 43
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 20 41
4
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 14 38
5
Erokspor

Erokspor

19 22 37
6
Bodrum FK

Bodrum FK

19 25 37
7
Pendikspor

Pendikspor

19 21 36
8
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 14 36
9
Keciorengucu

Keciorengucu

19 25 34
10
Sariyer

Sariyer

19 12 33
11
Sivasspor

Sivasspor

19 8 31
12
Boluspor

Boluspor

19 16 31
13
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 7 28
14
Umraniyespor

Umraniyespor

19 8 28
15
Iğdır FK

Iğdır FK

19 1 26
16
Istanbulspor

Istanbulspor

19 5 25
17
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -5 23
18
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -12 19
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -24 11
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -65 5

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

19 16 38
2
Erokspor

Erokspor

19 24 37
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 4 30
4
Amedspor

Amedspor

19 8 27
5
Bodrum FK

Bodrum FK

19 7 27
6
Pendikspor

Pendikspor

19 4 27
7
Istanbulspor

Istanbulspor

19 -3 27
8
Keciorengucu

Keciorengucu

19 5 26
9
Iğdır FK

Iğdır FK

19 -3 24
10
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 -1 22
11
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 -2 21
12
Sivasspor

Sivasspor

19 -7 20
13
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -19 20
14
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 -13 19
15
Sariyer

Sariyer

19 -12 19
16
Umraniyespor

Umraniyespor

19 -12 18
17
Boluspor

Boluspor

19 -12 17
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -19 12
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -45 3
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -82 1

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

Turkish First League Đội bóng G
1
Mbaye Diagne

Mbaye Diagne

Amedspor 30
2
Loïs Diony

Loïs Diony

Manisa Futbol Kulübü 22
3
Eren Tozlu

Eren Tozlu

Erzurum BB 20
4
Florent Hasani

Florent Hasani

Amedspor 18
5
Mame Biram Diouf

Mame Biram Diouf

Keciorengucu 17
6
Olarenwaju Kayode

Olarenwaju Kayode

Erokspor 17
7
Taulant Seferi

Taulant Seferi

Bodrum FK 16
8
Gianni Bruno

Gianni Bruno

Iğdır FK 16
9
Iván Cédric

Iván Cédric

Belediye Vanspor 15
10
Dogan Can Davas

Dogan Can Davas

Boluspor 15

Sariyer

Đối đầu

Atakas Hatayspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sariyer
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
Atakas Hatayspor
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
6.69
20.26
1
41
201
1.02
10
23
1.04
8.04
44.14
1.01
34
71
1.05
6.7
60
1.03
7.5
16
1.09
8.25
16
1.01
151
151
1.02
10
23
1.01
13
61
1.01
30
80
1.04
6.9
87
1.06
10.6
22
1.01
51
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.95
-0.25 0.86
+0.25 0.97
-0.25 0.82
+0.25 2.5
-0.25 0.22
+0.25 3.57
-0.25 0.12
+2.5 0.88
-2.5 0.82
+2.25 0.81
-2.25 0.92
+0.25 2.8
-0.25 0.18
+0.25 2.65
-0.25 0.28
+2.5 0.9
-2.5 0.8
+0.25 3.44
-0.25 0.13
0 0.28
0 2.38
+0.25 3.49
-0.25 0.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.62
O 4.5 1.27
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 3.75 0.81
O 3.75 0.8
U 2.5 1.62
O 2.5 0.4
U 4.5 0.09
O 4.5 3.7
U 3.5 0.72
O 3.5 0.9
U 2.5 2.4
O 2.5 0.29
U 4.5 0.09
O 4.5 3.2
U 4.5 0.26
O 4.5 2.6
U 4.5 0.22
O 4.5 2.8
U 4.5 0.09
O 4.5 3.7
U 4.5 0.15
O 4.5 3.7
U 4.5 0.17
O 4.5 3.63

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 8.5 0.8
O 8.5 1
U 9.5 1
O 9.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.