Tỷ lệ kèo

1

2.08

X

3.37

2

3.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bandirmaspor

60%

Sariyer

40%

3 Sút trúng đích 1

2

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Abdulkadir Parmak

7’

João Amaral

Abdulkadir Parmak

37’

Dieumerci Ndongala

Tosin Kehinde

45’
65’

Eşref Korkmazoğlu

71’

Hasan Emre Yesilyurt

Hamidou Traore

Mücahit Albayrak

Amidou Badji

80’
80’

Batuhan Kor

Emeka Eze

90’

Ömer Bayram

Malaly Dembele

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bandirmaspor
5 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 31%
Sariyer
4 Trận thắng 31%
Sariyer

1 - 0

Bandirmaspor
Sariyer

0 - 1

Bandirmaspor
Bandirmaspor

2 - 2

Sariyer
Bandirmaspor

3 - 2

Sariyer
Sariyer

0 - 0

Bandirmaspor
Sariyer

3 - 2

Bandirmaspor
Bandirmaspor

1 - 3

Sariyer
Bandirmaspor

0 - 0

Sariyer
Sariyer

1 - 1

Bandirmaspor
Sariyer

2 - 1

Bandirmaspor
Bandirmaspor

2 - 1

Sariyer
Bandirmaspor

4 - 2

Sariyer
Sariyer

1 - 3

Bandirmaspor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Bandirmaspor

38

13

60

11

Sariyer

38

0

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
17 Eylül Stadium
Sức chứa
5,400
Địa điểm
Balikesir, Turkey

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bandirmaspor

60%

Sariyer

40%

10 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 3
24 Phá bóng 12
5 Phạm lỗi 7
480 Đường chuyền 305
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

480 Đường chuyền 305
410 Độ chính xác chuyền bóng 233
8 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 3
71 Chuyền dài 83
27 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

60 Tranh chấp 60
34 Tranh chấp thắng 26
9 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 12

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 116

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

38 55 81
2
Amedspor

Amedspor

38 39 74
3
Erokspor

Erokspor

38 46 74
4
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

38 24 71
5
Bodrum FK

Bodrum FK

38 32 64
6
Pendikspor

Pendikspor

38 25 63
7
Keciorengucu

Keciorengucu

38 30 60
8
Bandirmaspor

Bandirmaspor

38 13 60
9
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

38 1 55
10
Istanbulspor

Istanbulspor

38 2 52
11
Sariyer

Sariyer

38 0 52
12
Sivasspor

Sivasspor

38 1 51
13
Iğdır FK

Iğdır FK

38 -2 50
14
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

38 5 49
15
Boluspor

Boluspor

38 4 48
16
Umraniyespor

Umraniyespor

38 -4 46
17
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

38 -31 39
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

38 -24 35
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

38 -69 14
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

38 -147 -57

Promotion

Promotion Playoffs

Upgrade Play-offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amedspor

Amedspor

19 31 47
2
Erzurum BB

Erzurum BB

19 39 43
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 20 41
4
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 14 38
5
Erokspor

Erokspor

19 22 37
6
Bodrum FK

Bodrum FK

19 25 37
7
Pendikspor

Pendikspor

19 21 36
8
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 14 36
9
Keciorengucu

Keciorengucu

19 25 34
10
Sariyer

Sariyer

19 12 33
11
Sivasspor

Sivasspor

19 8 31
12
Boluspor

Boluspor

19 16 31
13
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 7 28
14
Umraniyespor

Umraniyespor

19 8 28
15
Iğdır FK

Iğdır FK

19 1 26
16
Istanbulspor

Istanbulspor

19 5 25
17
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -5 23
18
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -12 19
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -24 11
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -65 5

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

19 16 38
2
Erokspor

Erokspor

19 24 37
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 4 30
4
Amedspor

Amedspor

19 8 27
5
Bodrum FK

Bodrum FK

19 7 27
6
Pendikspor

Pendikspor

19 4 27
7
Istanbulspor

Istanbulspor

19 -3 27
8
Keciorengucu

Keciorengucu

19 5 26
9
Iğdır FK

Iğdır FK

19 -3 24
10
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 -1 22
11
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 -2 21
12
Sivasspor

Sivasspor

19 -7 20
13
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -19 20
14
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 -13 19
15
Sariyer

Sariyer

19 -12 19
16
Umraniyespor

Umraniyespor

19 -12 18
17
Boluspor

Boluspor

19 -12 17
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -19 12
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -45 3
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -82 1

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

Turkish First League Đội bóng G
1
Mbaye Diagne

Mbaye Diagne

Amedspor 30
2
Loïs Diony

Loïs Diony

Manisa Futbol Kulübü 22
3
Eren Tozlu

Eren Tozlu

Erzurum BB 20
4
Florent Hasani

Florent Hasani

Amedspor 18
5
Mame Biram Diouf

Mame Biram Diouf

Keciorengucu 17
6
Olarenwaju Kayode

Olarenwaju Kayode

Erokspor 17
7
Taulant Seferi

Taulant Seferi

Bodrum FK 16
8
Gianni Bruno

Gianni Bruno

Iğdır FK 16
9
Iván Cédric

Iván Cédric

Belediye Vanspor 15
10
Dogan Can Davas

Dogan Can Davas

Boluspor 15

Bandirmaspor

Đối đầu

Sariyer

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bandirmaspor
5 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 31%
Sariyer
4 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.08
3.37
3.59
1.95
3.2
3.4
2.09
3.35
3.5
2
3.2
3.25
1.9
3.2
3.35
1.96
2.88
3.13
2.1
3.1
3.4
2
3.3
3.4
2.1
3.15
3.45
1.9
3.2
3.35
1.95
3.12
3.24
2.04
3.23
3.32
2.05
3.3
3.45

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.8
-0.25 1.05
+0.5 1.03
-0.5 0.78
+0.25 0.71
-0.25 1.05
+0.25 0.73
-0.25 0.97
+0.25 0.75
-0.25 0.93
+0.25 0.77
-0.25 1.04
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 0.71
-0.25 1.05
+0.5 1.04
-0.5 0.78
+0.25 0.74
-0.25 1

Xỉu

Tài

U 2.25 1.04
O 2.25 0.79
U 2.5 0.8
O 2.5 1
U 2.5 0.77
O 2.5 0.98
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.77
O 2.5 0.99
U 2.5 0.7
O 2.5 0.92
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.25 1.01
O 2.25 0.79
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.77
O 2.5 0.99
U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 2.25 0.95
O 2.25 0.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.95
O 8.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.