Alieu Cham 58’
Duran Şahin 90’+1
Muhammed Mert 90’+7
45’ André Poko
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
4
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmeka Eze
André Poko
Mario Krstovski
Ömer Faruk Duymaz
Emrecan Uzunhan
Emeka Eze
Alieu Cham
Cebrail Karayel
Batuhan Kor
Emeka Eze
Enver Kulasin
Moustapha Camara
Muhammed Mert
Vefa Temel
Modestas Vorobjovas
Abdullah Dijlan Aydin
Phellipe Cardoso Araújo
Duran Şahin
Oğuzhan Yılmaz
Cebrail Karayel
Muhammed Mert
Muhlis Dagasan
David Sambissa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
6 - 0
0 - 2
0 - 2
0 - 0
1 - 0
2 - 4
0 - 1
1 - 0
2 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Esenyurt Necmi Kadioglu Stadi |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Esenyurt |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
38 | 55 | 81 | |
| 2 |
Amedspor |
38 | 39 | 74 | |
| 3 |
Erokspor |
38 | 46 | 74 | |
| 4 |
Corum Belediyespor |
38 | 24 | 71 | |
| 5 |
Bodrum FK |
38 | 32 | 64 | |
| 6 |
Pendikspor |
38 | 25 | 63 | |
| 7 |
Keciorengucu |
38 | 30 | 60 | |
| 8 |
Bandirmaspor |
38 | 13 | 60 | |
| 9 |
Manisa Futbol Kulübü |
38 | 1 | 55 | |
| 10 |
Istanbulspor |
38 | 2 | 52 | |
| 11 |
Sariyer |
38 | 0 | 52 | |
| 12 |
Sivasspor |
38 | 1 | 51 | |
| 13 |
Iğdır FK |
38 | -2 | 50 | |
| 14 |
Belediye Vanspor |
38 | 5 | 49 | |
| 15 |
Boluspor |
38 | 4 | 48 | |
| 16 |
Umraniyespor |
38 | -4 | 46 | |
| 17 |
Serik Belediyespor |
38 | -31 | 39 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
38 | -24 | 35 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
38 | -69 | 14 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
38 | -147 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Upgrade Play-offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amedspor |
19 | 31 | 47 | |
| 2 |
Erzurum BB |
19 | 39 | 43 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 20 | 41 | |
| 4 |
Bandirmaspor |
19 | 14 | 38 | |
| 5 |
Erokspor |
19 | 22 | 37 | |
| 6 |
Bodrum FK |
19 | 25 | 37 | |
| 7 |
Pendikspor |
19 | 21 | 36 | |
| 8 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | 14 | 36 | |
| 9 |
Keciorengucu |
19 | 25 | 34 | |
| 10 |
Sariyer |
19 | 12 | 33 | |
| 11 |
Sivasspor |
19 | 8 | 31 | |
| 12 |
Boluspor |
19 | 16 | 31 | |
| 13 |
Belediye Vanspor |
19 | 7 | 28 | |
| 14 |
Umraniyespor |
19 | 8 | 28 | |
| 15 |
Iğdır FK |
19 | 1 | 26 | |
| 16 |
Istanbulspor |
19 | 5 | 25 | |
| 17 |
Sakaryaspor |
19 | -5 | 23 | |
| 18 |
Serik Belediyespor |
19 | -12 | 19 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -24 | 11 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -65 | 5 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Erzurum BB |
19 | 16 | 38 | |
| 2 |
Erokspor |
19 | 24 | 37 | |
| 3 |
Corum Belediyespor |
19 | 4 | 30 | |
| 4 |
Amedspor |
19 | 8 | 27 | |
| 5 |
Bodrum FK |
19 | 7 | 27 | |
| 6 |
Pendikspor |
19 | 4 | 27 | |
| 7 |
Istanbulspor |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
Keciorengucu |
19 | 5 | 26 | |
| 9 |
Iğdır FK |
19 | -3 | 24 | |
| 10 |
Bandirmaspor |
19 | -1 | 22 | |
| 11 |
Belediye Vanspor |
19 | -2 | 21 | |
| 12 |
Sivasspor |
19 | -7 | 20 | |
| 13 |
Serik Belediyespor |
19 | -19 | 20 | |
| 14 |
Manisa Futbol Kulübü |
19 | -13 | 19 | |
| 15 |
Sariyer |
19 | -12 | 19 | |
| 16 |
Umraniyespor |
19 | -12 | 18 | |
| 17 |
Boluspor |
19 | -12 | 17 | |
| 18 |
Sakaryaspor |
19 | -19 | 12 | |
| 19 |
Atakas Hatayspor |
19 | -45 | 3 | |
| 20 |
Adana Demirspor |
19 | -82 | 1 |
Promotion
Upgrade Play-offs
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mbaye Diagne |
|
30 |
| 2 |
Loïs Diony |
|
22 |
| 3 |
Eren Tozlu |
|
20 |
| 4 |
Florent Hasani |
|
18 |
| 5 |
Mame Biram Diouf |
|
17 |
| 6 |
Taulant Seferi |
|
17 |
| 7 |
Olarenwaju Kayode |
|
17 |
| 8 |
Gianni Bruno |
|
16 |
| 9 |
Iván Cédric |
|
15 |
| 10 |
Dogan Can Davas |
|
15 |
Istanbulspor
Đối đầu
Sariyer
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu