Alieu Cham 58’

Duran Şahin 90’+1

Muhammed Mert 90’+7

45’ André Poko

Tỷ lệ kèo

1

9.91

X

1.14

2

10.22

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Istanbulspor

45%

Sariyer

55%

5 Sút trúng đích 7

4

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Emeka Eze

0-1
45’
André Poko

André Poko

Mario Krstovski

Ömer Faruk Duymaz

45’

Emrecan Uzunhan

46’
48’

Emeka Eze

Alieu Cham

Alieu Cham

58’
1-1
70’

Cebrail Karayel

71’

Batuhan Kor

Emeka Eze

78’

Enver Kulasin

Moustapha Camara

Muhammed Mert

Vefa Temel

78’

Modestas Vorobjovas

81’

Abdullah Dijlan Aydin

Phellipe Cardoso Araújo

87’
Duran Şahin

Duran Şahin

91’
2-1
95’

Oğuzhan Yılmaz

Cebrail Karayel

Muhammed Mert

Muhammed Mert

97’
3-1

Muhlis Dagasan

David Sambissa

99’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Istanbulspor
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Sariyer
4 Trận thắng 36%
Sariyer

1 - 2

Istanbulspor
Istanbulspor

6 - 0

Sariyer
Istanbulspor

0 - 2

Sariyer
Sariyer

0 - 2

Istanbulspor
Sariyer

0 - 0

Istanbulspor
Istanbulspor

1 - 0

Sariyer
Istanbulspor

2 - 4

Sariyer
Sariyer

0 - 1

Istanbulspor
Istanbulspor

1 - 0

Sariyer
Sariyer

2 - 1

Istanbulspor
Istanbulspor

0 - 1

Sariyer

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Istanbulspor

38

2

52

11

Sariyer

38

0

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Esenyurt Necmi Kadioglu Stadi
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Esenyurt

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Istanbulspor

45%

Sariyer

55%

3 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
11 Đá phạt 5
16 Phá bóng 12
7 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 0
389 Đường chuyền 400
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Istanbulspor

3

Sariyer

1

1 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
4 Việt vị 0

Đường chuyền

389 Đường chuyền 400
324 Độ chính xác chuyền bóng 335
10 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 8
3 Độ chính xác tạt bóng 1
56 Chuyền dài 64
18 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 70
42 Tranh chấp thắng 28
12 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 11
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

Istanbulspor

43%

Sariyer

57%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 4
3 Việt vị 0
198 Đường chuyền 259
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Istanbulspor

0

Sariyer

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 259
2 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Istanbulspor

43%

Sariyer

57%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 133
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Istanbulspor

3

Sariyer

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 133
6 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

38 55 81
2
Amedspor

Amedspor

38 39 74
3
Erokspor

Erokspor

38 46 74
4
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

38 24 71
5
Bodrum FK

Bodrum FK

38 32 64
6
Pendikspor

Pendikspor

38 25 63
7
Keciorengucu

Keciorengucu

38 30 60
8
Bandirmaspor

Bandirmaspor

38 13 60
9
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

38 1 55
10
Istanbulspor

Istanbulspor

38 2 52
11
Sariyer

Sariyer

38 0 52
12
Sivasspor

Sivasspor

38 1 51
13
Iğdır FK

Iğdır FK

38 -2 50
14
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

38 5 49
15
Boluspor

Boluspor

38 4 48
16
Umraniyespor

Umraniyespor

38 -4 46
17
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

38 -31 39
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

38 -24 35
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

38 -69 14
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

38 -147 -57

Promotion

Promotion Playoffs

Upgrade Play-offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amedspor

Amedspor

19 31 47
2
Erzurum BB

Erzurum BB

19 39 43
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 20 41
4
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 14 38
5
Erokspor

Erokspor

19 22 37
6
Bodrum FK

Bodrum FK

19 25 37
7
Pendikspor

Pendikspor

19 21 36
8
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 14 36
9
Keciorengucu

Keciorengucu

19 25 34
10
Sariyer

Sariyer

19 12 33
11
Sivasspor

Sivasspor

19 8 31
12
Boluspor

Boluspor

19 16 31
13
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 7 28
14
Umraniyespor

Umraniyespor

19 8 28
15
Iğdır FK

Iğdır FK

19 1 26
16
Istanbulspor

Istanbulspor

19 5 25
17
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -5 23
18
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -12 19
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -24 11
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -65 5

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Erzurum BB

Erzurum BB

19 16 38
2
Erokspor

Erokspor

19 24 37
3
Corum Belediyespor

Corum Belediyespor

19 4 30
4
Amedspor

Amedspor

19 8 27
5
Bodrum FK

Bodrum FK

19 7 27
6
Pendikspor

Pendikspor

19 4 27
7
Istanbulspor

Istanbulspor

19 -3 27
8
Keciorengucu

Keciorengucu

19 5 26
9
Iğdır FK

Iğdır FK

19 -3 24
10
Bandirmaspor

Bandirmaspor

19 -1 22
11
Belediye Vanspor

Belediye Vanspor

19 -2 21
12
Sivasspor

Sivasspor

19 -7 20
13
Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

19 -19 20
14
Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

19 -13 19
15
Sariyer

Sariyer

19 -12 19
16
Umraniyespor

Umraniyespor

19 -12 18
17
Boluspor

Boluspor

19 -12 17
18
Sakaryaspor

Sakaryaspor

19 -19 12
19
Atakas Hatayspor

Atakas Hatayspor

19 -45 3
20
Adana Demirspor

Adana Demirspor

19 -82 1

Promotion

Upgrade Play-offs

Promotion Playoffs

Relegation

Turkish First League Đội bóng G
1
Mbaye Diagne

Mbaye Diagne

Amedspor 30
2
Loïs Diony

Loïs Diony

Manisa Futbol Kulübü 22
3
Eren Tozlu

Eren Tozlu

Erzurum BB 20
4
Florent Hasani

Florent Hasani

Amedspor 18
5
Mame Biram Diouf

Mame Biram Diouf

Keciorengucu 17
6
Taulant Seferi

Taulant Seferi

Bodrum FK 17
7
Olarenwaju Kayode

Olarenwaju Kayode

Erokspor 17
8
Gianni Bruno

Gianni Bruno

Iğdır FK 16
9
Iván Cédric

Iván Cédric

Belediye Vanspor 15
10
Dogan Can Davas

Dogan Can Davas

Boluspor 15

Istanbulspor

Đối đầu

Sariyer

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Istanbulspor
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Sariyer
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.91
1.14
10.22
1.03
15
451
1.01
11
23
1.02
7.67
100
1.02
11
51
6.1
1.26
6.1
2.41
3.17
2.23
2.65
3.2
2.45
2.75
3
2.5
1.03
9
176
1.04
9.75
100
6.3
1.25
6.3
7.7
1.16
7.4
9.75
1.14
9.75
2.65
3.25
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.93
0 1.85
0 0.4
-0.25 0.06
+0.25 5
0 0.93
0 0.91
0 0.92
0 0.78
0 0.89
0 0.83
0 0.93
0 0.86
0 0.9
0 0.8
0 1.03
0 0.81
0 0.93
0 0.91
0 0.8
0 1.06
0 0.9
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.23
U 4.5 0.04
O 4.5 12
U 3.5 0.06
O 3.5 4.54
U 4.5 0.02
O 4.5 6.76
U 2.5 0.13
O 2.5 3.8
U 2.5 0.3
O 2.5 2.43
U 2.5 0.76
O 2.5 0.86
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 3.5 0.27
O 3.5 2.63
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.85
O 2.5 0.89

Xỉu

Tài

U 5.5 0.3
O 5.5 2.4
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.