Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
18:00
AJ Auxerre
Angers SCO
25/04
09:00
Lyon
AJ Auxerre
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
28 | 37 | 63 | |
| 2 |
RC Lens |
29 | 28 | 62 | |
| 3 |
LOSC Lille |
30 | 15 | 54 | |
| 4 |
Lyon |
30 | 15 | 54 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
30 | 11 | 53 | |
| 6 |
Marseille |
30 | 18 | 52 | |
| 7 |
AS Monaco |
30 | 7 | 50 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
29 | 9 | 43 | |
| 9 |
Lorient |
30 | -4 | 41 | |
| 10 |
Paris FC |
30 | -6 | 38 | |
| 11 |
Toulouse FC |
30 | -1 | 37 | |
| 12 |
Stade Brestois 29 |
29 | -6 | 37 | |
| 13 |
Angers SCO |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
30 | -13 | 30 | |
| 15 |
OGC Nice |
30 | -22 | 29 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
30 | -14 | 25 | |
| 17 |
FC Nantes |
29 | -21 | 20 | |
| 18 |
Metz |
30 | -39 | 15 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 2 |
Paris Saint Germain |
14 | 25 | 34 | |
| 3 |
Marseille |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 5 |
Lyon |
14 | 13 | 31 | |
| 6 |
Lorient |
15 | 9 | 30 | |
| 7 |
Stade Rennais FC |
15 | 11 | 28 | |
| 8 |
LOSC Lille |
15 | 9 | 28 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | 11 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
14 | 6 | 24 | |
| 11 |
Angers SCO |
15 | 1 | 22 | |
| 12 |
Havre Athletic Club |
15 | 3 | 22 | |
| 13 |
Toulouse FC |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
Paris FC |
14 | -3 | 19 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -8 | 18 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -2 | 16 | |
| 17 |
Metz |
15 | -12 | 10 | |
| 18 |
FC Nantes |
15 | -12 | 9 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
14 | 12 | 29 | |
| 2 |
LOSC Lille |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Stade Rennais FC |
15 | 0 | 25 | |
| 4 |
RC Lens |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Marseille |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
AS Monaco |
14 | -4 | 18 | |
| 9 |
Toulouse FC |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
RC Strasbourg Alsace |
14 | -2 | 16 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Angers SCO |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Lorient |
15 | -13 | 11 | |
| 14 |
OGC Nice |
15 | -14 | 11 | |
| 15 |
FC Nantes |
14 | -9 | 11 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -12 | 9 | |
| 17 |
Havre Athletic Club |
15 | -16 | 8 | |
| 18 |
Metz |
15 | -27 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
17 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 5 |
Folarin Balogun |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Pierre-Emerick Aubameyang |
|
9 |
RC Strasbourg Alsace
Đối đầu
AJ Auxerre
French Ligue 1
Đối đầu
French Ligue 1
French Ligue 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu