Odsonne Édouard 3’
Florian Thauvin 56’
62’ Folarin Balogun
70’ Denis Zakaria
72’ Ansu Fati
Tỷ lệ kèo
1
35
X
4.65
2
1.13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
7
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Odsonne Édouard
Adrien Thomasson
Aladji Bamba
Krépin Diatta
Florian Thauvin
Folarin Balogun
Abdallah Sima
Odsonne Édouard
Ansu Fati
Simon Adingra
Denis Zakaria
Ansu Fati
Saud Abdulhamid
Rayan Fofana
Allan Saint-Maximin
Mika Biereth
Folarin Balogun
Florian Sotoca
Andrija Bulatović
Wout Faes
Ismaëlo Ganiou
Jordan Teze
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Bollaert-Delelis |
|---|---|
|
|
38,223 |
|
|
Lens, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
18:00
Lens
Nantes
02/05
13:00
Metz
Monaco
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
30 | 43 | 69 | |
| 2 |
RC Lens |
30 | 28 | 63 | |
| 3 |
LOSC Lille |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
Lyon |
31 | 16 | 57 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
31 | 12 | 56 | |
| 6 |
Marseille |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
AS Monaco |
31 | 7 | 51 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
30 | 10 | 46 | |
| 9 |
Lorient |
31 | -5 | 41 | |
| 10 |
Toulouse FC |
31 | -1 | 38 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
30 | -6 | 38 | |
| 12 |
Paris FC |
31 | -7 | 38 | |
| 13 |
Angers SCO |
31 | -17 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
31 | -13 | 31 | |
| 15 |
OGC Nice |
31 | -22 | 30 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
31 | -15 | 25 | |
| 17 |
FC Nantes |
31 | -25 | 20 | |
| 18 |
Metz |
31 | -39 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 28 | 37 | |
| 6 |
Marseille |
16 | 19 | 34 | |
| 4 |
Lyon |
15 | 14 | 34 | |
| 7 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
16 | 12 | 31 | |
| 9 |
Lorient |
16 | 8 | 30 | |
| 3 |
LOSC Lille |
15 | 9 | 28 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | 11 | 27 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
16 | 3 | 23 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -2 | 22 | |
| 10 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 21 | |
| 12 |
Paris FC |
15 | -4 | 19 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -8 | 18 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -2 | 16 | |
| 18 |
Metz |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
FC Nantes |
15 | -12 | 9 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 15 | 32 | |
| 3 |
LOSC Lille |
16 | 7 | 29 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
15 | 0 | 25 | |
| 2 |
RC Lens |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Marseille |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
AS Monaco |
15 | -4 | 19 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 10 |
Toulouse FC |
15 | -1 | 17 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Angers SCO |
15 | -15 | 12 | |
| 15 |
OGC Nice |
16 | -14 | 12 | |
| 9 |
Lorient |
15 | -13 | 11 | |
| 17 |
FC Nantes |
16 | -13 | 11 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
16 | -13 | 9 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
15 | -16 | 8 | |
| 18 |
Metz |
16 | -27 | 6 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
18 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 5 |
Folarin Balogun |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
RC Lens
Đối đầu
AS Monaco
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu