52’ Amine Sbaï

Tỷ lệ kèo

1

23

X

4.95

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Nantes

48%

Angers SCO

52%

3 Sút trúng đích 4

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Pierrick Capelle

Yassine Belkdim

45’

Lillian Rao-Lisoa

Emmanuel Biumla

Deiver Machado

47’
0-1
52’
Amine Sbaï

Amine Sbaï

Dehmaine Tabibou

Deiver Machado

65’

Rémy Cabella

Fabien Centonze

75’
83’

Carlens Arcus

87’

Lanroy Machine

Goduine Koyalipou

93’

Abdoulaye Bamba

Carlens Arcus

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Nantes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Angers SCO
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Angers SCO

32

-19

34

17

FC Nantes

32

-22

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Beaujoire
Sức chứa
35,322
Địa điểm
Nantes, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Nantes

48%

Angers SCO

52%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
19 Đá phạt 14
23 Phá bóng 33
14 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 3
372 Đường chuyền 417
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Nantes

0

Angers SCO

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

372 Đường chuyền 417
306 Độ chính xác chuyền bóng 345
5 Đường chuyền quyết định 8
34 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 6
58 Chuyền dài 59
31 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
63 Tranh chấp thắng 54
14 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 5
23 Phá bóng 33

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

FC Nantes

37%

Angers SCO

63%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
146 Đường chuyền 261

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

146 Đường chuyền 261
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

FC Nantes

59%

Angers SCO

41%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
225 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Nantes

0

Angers SCO

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 156
2 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

31 43 70
2
RC Lens

RC Lens

31 28 64
3
Lyon

Lyon

32 18 60
4
LOSC Lille

LOSC Lille

32 16 58
5
Stade Rennais FC

Stade Rennais FC

32 10 56
6
AS Monaco

AS Monaco

32 8 54
7
Marseille

Marseille

32 15 53
8
RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg Alsace

31 9 46
9
Lorient

Lorient

32 -5 42
10
Toulouse FC

Toulouse FC

32 0 41
11
Paris FC

Paris FC

32 -3 41
12
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

31 -10 38
13
Angers SCO

Angers SCO

32 -19 34
14
Havre Athletic Club

Havre Athletic Club

32 -13 32
15
OGC Nice

OGC Nice

32 -22 31
16
AJ Auxerre

AJ Auxerre

32 -13 28
17
FC Nantes

FC Nantes

32 -22 23
18
Metz

Metz

32 -40 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

Europa League league stage

UEFA ECL Playoffs

Relegation Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Lens

RC Lens

15 23 39
2
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

16 28 38
3
Lyon

Lyon

16 16 37
4
Marseille

Marseille

16 19 34
5
AS Monaco

AS Monaco

16 11 32
6
Stade Rennais FC

Stade Rennais FC

16 12 31
7
Lorient

Lorient

16 8 30
8
LOSC Lille

LOSC Lille

16 9 29
9
RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg Alsace

16 10 27
10
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

15 6 25
11
Havre Athletic Club

Havre Athletic Club

16 3 23
12
Paris FC

Paris FC

16 0 22
13
Angers SCO

Angers SCO

16 -2 22
14
Toulouse FC

Toulouse FC

16 0 21
15
OGC Nice

OGC Nice

16 -8 19
16
AJ Auxerre

AJ Auxerre

16 0 19
17
FC Nantes

FC Nantes

16 -9 12
18
Metz

Metz

16 -13 10

Champions League league stage

UEFA ECL Playoffs

Europa League league stage

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

15 15 32
2
LOSC Lille

LOSC Lille

16 7 29
3
RC Lens

RC Lens

16 5 25
4
Stade Rennais FC

Stade Rennais FC

16 -2 25
5
Lyon

Lyon

16 2 23
6
AS Monaco

AS Monaco

16 -3 22
7
Toulouse FC

Toulouse FC

16 0 20
8
Marseille

Marseille

16 -4 19
9
RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg Alsace

15 -1 19
10
Paris FC

Paris FC

16 -3 19
11
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

16 -16 13
12
Lorient

Lorient

16 -13 12
13
Angers SCO

Angers SCO

16 -17 12
14
OGC Nice

OGC Nice

16 -14 12
15
FC Nantes

FC Nantes

16 -13 11
16
Havre Athletic Club

Havre Athletic Club

16 -16 9
17
AJ Auxerre

AJ Auxerre

16 -13 9
18
Metz

Metz

16 -27 6

Champions League league stage

UEFA ECL Playoffs

Europa League league stage

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Relegation

French Ligue 1 Đội bóng G
1
Esteban Lepaul

Esteban Lepaul

Stade Rennais FC 19
2
Joaquín Panichelli

Joaquín Panichelli

RC Strasbourg Alsace 16
3
Mason Greenwood

Mason Greenwood

Marseille 15
4
Folarin Balogun

Folarin Balogun

AS Monaco 13
5
Odsonne Édouard

Odsonne Édouard

RC Lens 12
6
Pavel Sulc

Pavel Sulc

Lyon 11
7
Bradley Barcola

Bradley Barcola

Paris Saint Germain 10
8
Wesley Saïd

Wesley Saïd

RC Lens 10
9
Ousmane Dembélé

Ousmane Dembélé

Paris Saint Germain 10
10
Florian Thauvin

Florian Thauvin

RC Lens 10

FC Nantes

Đối đầu

Angers SCO

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Nantes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Angers SCO
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
4.95
1.2
30.73
4.94
1.23
30
4.8
1.12
34
4
1.28
23
4.95
1.2
15.85
3.88
1.33
21
4.4
1.25
33
4.45
1.21
2.2
3
3.1
2.2
2.9
3.4
23
5
1.2
26
5
1.2
29
4.4
1.22
34
4.5
1.21
26
5.1
1.17
20
5
1.24
33
4.7
1.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.69
-0.25 0.49
0 0.52
0 1.67
+0.25 0.89
-0.25 0.93
+0.25 1.55
-0.25 0.52
0 0.4
0 1.92
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.56
0 1.56
0 0.56
0 1.26
+0.25 0.82
-0.25 0.84
+0.25 1.7
-0.25 0.48
0 0.59
0 1.43
+0.5 1.25
-0.5 0.63
0 0.56
0 1.56
0 0.51
0 1.69
0 0.51
0 1.63
0 0.54
0 1.41

Xỉu

Tài

U 1.5 0.49
O 1.5 1.66
U 1.5 0.44
O 1.5 1.93
U 1.75 0.26
O 1.75 2.4
U 1.5 0.55
O 1.5 1.5
U 1.5 0.43
O 1.5 1.78
U 1.5 0.93
O 1.5 0.92
U 2.5 0.04
O 2.5 8.5
U 1.5 0.45
O 1.5 1.81
U 1.5 0.5
O 1.5 1.28
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0.48
O 1.5 1.6
U 1.5 0.52
O 1.5 1.49
U 1.5 0.43
O 1.5 1.4
U 1.5 0.43
O 1.5 1.88
U 1.5 0.44
O 1.5 1.85
U 1.5 0.5
O 1.5 1.61
U 1.5 0.46
O 1.5 1.63

Xỉu

Tài

U 8.5 0.51
O 8.5 1.44
U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 8.5 0.91
O 8.5 0.8
U 8 1.25
O 8 0.63
U 8.5 0.55
O 8.5 1.3
U 8 0.78
O 8 1.02
U 8 0.85
O 8 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.