Oussama El Azzouzi 39’
Kevin Danois 89’
46’ Gauthier Hein
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
5
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDanny Namaso
Lassine Sinayoko
Oussama El Azzouzi
Rudy Matondo
Habib Diallo
Joel Asoro
Gauthier Hein
Malick Mbaye
Cheikh Sabaly
Josue Casimir
Sekou Mara
Jessy Deminguet
Alpha Touré
Jessy Deminguet
Gideon Mensah
Brian Madjo
Boubacar Traore
Kevin Danois
Mamoudou Cissokho
Lassine Sinayoko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de l'Abbé-Deschamps |
|---|---|
|
|
18,541 |
|
|
Auxerre, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
18:00
AJ Auxerre
Nice
16/05
18:00
LOSC
AJ Auxerre
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
31 | 43 | 70 | |
| 2 |
RC Lens |
31 | 28 | 64 | |
| 3 |
Lyon |
32 | 18 | 60 | |
| 4 |
LOSC Lille |
32 | 16 | 58 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
32 | 10 | 56 | |
| 6 |
AS Monaco |
32 | 8 | 54 | |
| 7 |
Marseille |
32 | 15 | 53 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
31 | 9 | 46 | |
| 9 |
Lorient |
32 | -5 | 42 | |
| 10 |
Toulouse FC |
32 | 0 | 41 | |
| 11 |
Paris FC |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Stade Brestois 29 |
31 | -10 | 38 | |
| 13 |
Angers SCO |
32 | -19 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
32 | -13 | 32 | |
| 15 |
OGC Nice |
32 | -22 | 31 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
32 | -13 | 28 | |
| 17 |
FC Nantes |
32 | -22 | 23 | |
| 18 |
Metz |
32 | -40 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 2 |
Paris Saint Germain |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Lyon |
16 | 16 | 37 | |
| 4 |
Marseille |
16 | 19 | 34 | |
| 5 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 6 |
Stade Rennais FC |
16 | 12 | 31 | |
| 7 |
Lorient |
16 | 8 | 30 | |
| 8 |
LOSC Lille |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
16 | 10 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 11 |
Havre Athletic Club |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Paris FC |
16 | 0 | 22 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -2 | 22 | |
| 14 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 21 | |
| 15 |
OGC Nice |
16 | -8 | 19 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
16 | 0 | 19 | |
| 17 |
FC Nantes |
16 | -9 | 12 | |
| 18 |
Metz |
16 | -13 | 10 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
LOSC Lille |
16 | 7 | 29 | |
| 3 |
RC Lens |
16 | 5 | 25 | |
| 4 |
Stade Rennais FC |
16 | -2 | 25 | |
| 5 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
AS Monaco |
16 | -3 | 22 | |
| 7 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 20 | |
| 8 |
Marseille |
16 | -4 | 19 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
16 | -16 | 13 | |
| 12 |
Lorient |
16 | -13 | 12 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -17 | 12 | |
| 14 |
OGC Nice |
16 | -14 | 12 | |
| 15 |
FC Nantes |
16 | -13 | 11 | |
| 16 |
Havre Athletic Club |
16 | -16 | 9 | |
| 17 |
AJ Auxerre |
16 | -13 | 9 | |
| 18 |
Metz |
16 | -27 | 6 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
19 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Folarin Balogun |
|
13 |
| 5 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
AJ Auxerre
Đối đầu
Metz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu