ernest boateng 42’
13’ Shahriar Emon
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
1
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Shahriar Emon
Mohammad Islam
alfaj miah
mohamed sayde
Bishwanath Ghosh
abhishek limbu
ernest boateng
S. Hossen
Mohammad Nabib Newaj Jibon
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
0 - 0
1 - 1
4 - 1
0 - 0
2 - 0
4 - 1
0 - 4
2 - 0
0 - 2
3 - 2
2 - 1
0 - 3
3 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 3
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
05:45
Rahmatgonj MFS
Mohammedan Dhaka
15/05
05:45
Abahani Limited
Bashundhara Kings
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Abahani Limited Dhaka |
16 | 20 | 34 | |
| 3 |
Fortis FC |
16 | 16 | 31 | |
| 4 |
Bangladesh Police Club |
16 | 2 | 23 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
16 | 3 | 20 | |
| 6 |
Rahmatgonj MFS |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
Brothers Union |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
Arambagh KS |
16 | -10 | 14 | |
| 9 |
PWD Sports Club |
16 | -14 | 13 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
16 | -27 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
8 | 12 | 20 | |
| 2 |
Abahani Limited Dhaka |
8 | 11 | 19 | |
| 3 |
Fortis FC |
8 | 7 | 15 | |
| 4 |
Rahmatgonj MFS |
7 | 7 | 14 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
8 | 6 | 12 | |
| 6 |
Bangladesh Police Club |
8 | -2 | 10 | |
| 7 |
Brothers Union |
9 | -3 | 9 | |
| 8 |
Arambagh KS |
8 | -6 | 7 | |
| 9 |
PWD Sports Club |
8 | -6 | 6 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
8 | -15 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortis FC |
8 | 9 | 16 | |
| 2 |
Bashundhara Kings |
8 | 7 | 15 | |
| 3 |
Abahani Limited Dhaka |
8 | 9 | 15 | |
| 4 |
Bangladesh Police Club |
8 | 4 | 13 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
8 | -3 | 8 | |
| 6 |
Brothers Union |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Arambagh KS |
8 | -4 | 7 | |
| 8 |
PWD Sports Club |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
Rahmatgonj MFS |
9 | -12 | 5 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
8 | -12 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dorielton |
|
15 |
| 2 |
S. Diabate |
|
10 |
| 3 |
pa babou |
|
8 |
| 4 |
Onyekachi okafor |
|
6 |
| 5 |
Shayak Dost |
|
6 |
| 6 |
Muzaffar Muzaffarov |
|
6 |
| 7 |
ahmed foysal mohammed fahim |
|
5 |
| 8 |
S. Morsalin |
|
5 |
| 9 |
Emeka Ogbugh |
|
5 |
| 10 |
samuel boateng |
|
5 |
Rahmatgonj MFS
Đối đầu
Bashundhara Kings
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu