ernest boateng 42’

13’ Shahriar Emon

Tỷ lệ kèo

1

8.58

X

1.14

2

7.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rahmatgonj MFS

54%

Bashundhara Kings

46%

2 Sút trúng đích 3

1

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Shahriar Emon

Shahriar Emon

Mohammad Islam

alfaj miah

17’

mohamed sayde

18’
31’

Bishwanath Ghosh

abhishek limbu

38’
ernest boateng

ernest boateng

42’
1-1
56’

S. Hossen

Mohammad Nabib Newaj Jibon

68’

68’

78’

81’

81’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rahmatgonj MFS
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 21%
Bashundhara Kings
15 Trận thắng 79%
Bashundhara Kings

5 - 0

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

0 - 0

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

1 - 1

Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings

4 - 1

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

0 - 0

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

2 - 0

Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings

4 - 1

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

0 - 4

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

2 - 0

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

0 - 2

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

3 - 2

Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings

2 - 1

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

0 - 3

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

3 - 0

Rahmatgonj MFS
Rahmatgonj MFS

1 - 2

Bashundhara Kings
Rahmatgonj MFS

1 - 2

Bashundhara Kings
Rahmatgonj MFS

2 - 3

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

1 - 0

Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings

2 - 2

Rahmatgonj MFS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Rahmatgonj MFS

16

-5

19

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rahmatgonj MFS

54%

Bashundhara Kings

46%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rahmatgonj MFS

1

Bashundhara Kings

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rahmatgonj MFS

54%

Bashundhara Kings

46%

2 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rahmatgonj MFS

1

Bashundhara Kings

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rahmatgonj MFS

54%

Bashundhara Kings

46%

0 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

16 19 35
2
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

16 20 34
3
Fortis FC

Fortis FC

16 16 31
4
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

16 2 23
5
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

16 3 20
6
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

16 -5 19
7
Brothers Union

Brothers Union

16 -4 17
8
Arambagh KS

Arambagh KS

16 -10 14
9
PWD Sports Club

PWD Sports Club

16 -14 13
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

16 -27 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

8 12 20
2
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

8 11 19
3
Fortis FC

Fortis FC

8 7 15
4
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

7 7 14
5
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

8 6 12
6
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

8 -2 10
7
Brothers Union

Brothers Union

9 -3 9
8
Arambagh KS

Arambagh KS

8 -6 7
9
PWD Sports Club

PWD Sports Club

8 -6 6
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

8 -15 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortis FC

Fortis FC

8 9 16
2
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

8 7 15
3
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

8 9 15
4
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

8 4 13
5
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

8 -3 8
6
Brothers Union

Brothers Union

7 -1 8
7
Arambagh KS

Arambagh KS

8 -4 7
8
PWD Sports Club

PWD Sports Club

8 -8 7
9
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

9 -12 5
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

8 -12 5
Bangladesh Premier League Đội bóng G
1
Dorielton

Dorielton

Bashundhara Kings 15
2
S. Diabate

S. Diabate

Abahani Limited Dhaka 10
3
pa babou

pa babou

Fortis FC 8
4
Onyekachi okafor

Onyekachi okafor

Fortis FC 6
5
Shayak Dost

Shayak Dost

Brothers Union 6
6
Muzaffar Muzaffarov

Muzaffar Muzaffarov

Mohammedan Dhaka 6
7
ahmed foysal mohammed fahim

ahmed foysal mohammed fahim

Bashundhara Kings 5
8
S. Morsalin

S. Morsalin

Abahani Limited Dhaka 5
9
Emeka Ogbugh

Emeka Ogbugh

Abahani Limited Dhaka 5
10
samuel boateng

samuel boateng

Mohammedan Dhaka 5

Rahmatgonj MFS

Đối đầu

Bashundhara Kings

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rahmatgonj MFS
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 21%
Bashundhara Kings
15 Trận thắng 79%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.58
1.14
7.21
9.5
1.11
8.5
10.5
1.07
8.4
10.01
1.16
6.69
23
1.01
19
11
1.08
7.6
7
1.22
6
12
1.07
7.5
9
1.05
7.5
11
1.13
8.75
12
1.06
8.3
11
1.1
6.7
6.3
1.18
5.1
3.9
3.6
1.76

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.64
0 1.05
0 0.75
0 1.12
0 0.59
+0.25 1.26
-0.25 0.55
0 1.38
0 0
0 0.86
0 0.51
0 1.19
0 0.6
0 1.53
0 0.35
0 1.17
0 0.59
-0.75 0.82
+0.75 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.34
O 2.5 1.94
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.07
O 2.5 2.7
U 2.5 0.17
O 2.5 2.93
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.09
O 2.5 2
U 2.5 0.22
O 2.5 1.63
U 2.5 0.13
O 2.5 3.4
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.01
O 2.5 4.76
U 2.5 0.02
O 2.5 3.57
U 2.75 0.79
O 2.75 0.85

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 5.5 0.63
O 5.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.