Bashundhara Kings
Bangladesh
Trận đấu tiêu điểm
Bangladesh Premier League
Vòng 14
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Rakib Hossain
1
Top Assist
Dorielton
1
Vua phá lưới
Rakib Hossain
6.4
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Bengali Federation Cup Winner
2024-2025
Bengali Champion
2023-2024
Bengali Champion
2022-2023
Thông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
0 |
|---|---|
|
City
|
Dhaka |
|
Sân
|
Bashundhara Kings Arena |
|
Stadium Capacity
|
6000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Paro FC |
3 | -3 | 1 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Al Ansar SC |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Muras United FC |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
Al-Arabi Club (KUW) |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Al Safa SC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
SP Falcons |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
3 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
3 | 3 | 7 | |
| 1 |
Dewa United FC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
3 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Paro FC |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
FC Abdysh-Ata Kant |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Kuwait SC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Al Seeb SC |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Bashundhara Kings |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Al Ansar SC |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Arabi Club (KUW) |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Muras United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Al Safa SC |
1 | 0 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manila Digger FC |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
SP Falcons |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Ezra FC |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dewa United FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Phnom Penh Crown FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Shan United |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Tainan City Steel |
2 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Altyn Asyr FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Abdysh-Ata Kant |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Paro FC |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ansar SC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Al Kuwait SC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Al Seeb SC |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Bashundhara Kings |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Safa SC |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Muras United FC |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Al-Arabi Club (KUW) |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Regar-TadAZ Tursunzoda |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Manila Digger FC |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
SP Falcons |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Ezra FC |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown FC |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Dewa United FC |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Tainan City Steel |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Shan United |
2 | -5 | 0 |
Qualified
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Bengali Champion
Bengali Federation Cup Winner