Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
1 - 1
3 - 4
3 - 1
0 - 1
3 - 3
1 - 1
0 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 0
7 - 0
1 - 5
1 - 2
1 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 2
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Abahani Limited Dhaka |
16 | 20 | 34 | |
| 3 |
Fortis FC |
16 | 16 | 31 | |
| 4 |
Bangladesh Police Club |
16 | 2 | 23 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
16 | 3 | 20 | |
| 6 |
Rahmatgonj MFS |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
Brothers Union |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
Arambagh KS |
16 | -10 | 14 | |
| 9 |
PWD Sports Club |
16 | -14 | 13 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
16 | -27 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
8 | 12 | 20 | |
| 2 |
Abahani Limited Dhaka |
8 | 11 | 19 | |
| 3 |
Fortis FC |
8 | 7 | 15 | |
| 4 |
Rahmatgonj MFS |
7 | 7 | 14 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
8 | 6 | 12 | |
| 6 |
Bangladesh Police Club |
8 | -2 | 10 | |
| 7 |
Brothers Union |
9 | -3 | 9 | |
| 8 |
Arambagh KS |
8 | -6 | 7 | |
| 9 |
PWD Sports Club |
8 | -6 | 6 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
8 | -15 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortis FC |
8 | 9 | 16 | |
| 2 |
Bashundhara Kings |
8 | 7 | 15 | |
| 3 |
Abahani Limited Dhaka |
8 | 9 | 15 | |
| 4 |
Bangladesh Police Club |
8 | 4 | 13 | |
| 5 |
Mohammedan Dhaka |
8 | -3 | 8 | |
| 6 |
Brothers Union |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Arambagh KS |
8 | -4 | 7 | |
| 8 |
PWD Sports Club |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
Rahmatgonj MFS |
9 | -12 | 5 | |
| 10 |
Fakirerpool Young Mens Club |
8 | -12 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dorielton |
|
15 |
| 2 |
S. Diabate |
|
10 |
| 3 |
pa babou |
|
8 |
| 4 |
Onyekachi okafor |
|
6 |
| 5 |
Shayak Dost |
|
6 |
| 6 |
Muzaffar Muzaffarov |
|
6 |
| 7 |
ahmed foysal mohammed fahim |
|
5 |
| 8 |
S. Morsalin |
|
5 |
| 9 |
Emeka Ogbugh |
|
5 |
| 10 |
samuel boateng |
|
5 |
Rahmatgonj MFS
Đối đầu
Mohammedan Dhaka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu