Dorielton 22’

Tỷ lệ kèo

1

1.33

X

4.14

2

8.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bashundhara Kings

57%

Brothers Union

43%

1 Sút trúng đích 0

2

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sohel Rana

12’
Dorielton

Dorielton

22’
1-0
32’

md hossen insan

yeasin sifat arafat

Shahriar Emon

S. Hossen

46’
46’

ahmed mohsin

Hayan Mohammad Khattak

69’

Abdullah Shah

Mohammad Umar Hayat

81’

mouhamed becaye

Rahman Jony·Mohammed Mojibor

ahmed foysal mohammed fahim

88’
89’

kawshik barua

Kerfala Kouyate

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bashundhara Kings
9 Trận thắng 82%
2 Trận hoà 18%
Brothers Union
0 Trận thắng 0%
Brothers Union

1 - 5

Bashundhara Kings
Brothers Union

0 - 0

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

1 - 1

Brothers Union
Brothers Union

1 - 7

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

5 - 2

Brothers Union
Brothers Union

1 - 5

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

1 - 0

Brothers Union
Brothers Union

2 - 3

Bashundhara Kings
Brothers Union

0 - 1

Bashundhara Kings
Bashundhara Kings

5 - 0

Brothers Union
Brothers Union

0 - 2

Bashundhara Kings

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Brothers Union

15

-6

14

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bashundhara Kings

57%

Brothers Union

43%

1 Kiến tạo 0
3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bashundhara Kings

1

Brothers Union

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bashundhara Kings

60%

Brothers Union

40%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bashundhara Kings

1

Brothers Union

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bashundhara Kings

54%

Brothers Union

46%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

15 19 34
2
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

15 18 31
3
Fortis FC

Fortis FC

15 10 28
4
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

15 2 22
5
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

15 -3 19
6
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

15 1 17
7
Brothers Union

Brothers Union

15 -6 14
8
Arambagh KS

Arambagh KS

15 -8 14
9
PWD Sports Club

PWD Sports Club

15 -12 13
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

15 -21 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

7 12 19
2
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

8 11 19
3
Fortis FC

Fortis FC

8 7 15
4
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

7 7 14
5
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

8 6 12
6
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

8 -2 10
7
Arambagh KS

Arambagh KS

7 -4 7
8
Brothers Union

Brothers Union

8 -5 6
9
PWD Sports Club

PWD Sports Club

7 -4 6
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

7 -9 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bashundhara Kings

Bashundhara Kings

8 7 15
2
Fortis FC

Fortis FC

7 3 13
3
Abahani Limited Dhaka

Abahani Limited Dhaka

7 7 12
4
Bangladesh Police Club

Bangladesh Police Club

7 4 12
5
Brothers Union

Brothers Union

7 -1 8
6
Arambagh KS

Arambagh KS

8 -4 7
7
PWD Sports Club

PWD Sports Club

8 -8 7
8
Rahmatgonj MFS

Rahmatgonj MFS

8 -10 5
9
Mohammedan Dhaka

Mohammedan Dhaka

7 -5 5
10
Fakirerpool Young Mens Club

Fakirerpool Young Mens Club

8 -12 5
Bangladesh Premier League Đội bóng G
1
Dorielton

Dorielton

Bashundhara Kings 14
2
S. Diabate

S. Diabate

Abahani Limited Dhaka 9
3
Muzaffar Muzaffarov

Muzaffar Muzaffarov

Mohammedan Dhaka 6
4
ahmed foysal mohammed fahim

ahmed foysal mohammed fahim

Bashundhara Kings 5
5
S. Morsalin

S. Morsalin

Abahani Limited Dhaka 5
6
Emeka Ogbugh

Emeka Ogbugh

Abahani Limited Dhaka 5
7
Shayak Dost

Shayak Dost

Brothers Union 5
8
samuel boateng

samuel boateng

Mohammedan Dhaka 5
9
solomon kanform

solomon kanform

Rahmatgonj MFS 5
10
pa babou

pa babou

Fortis FC 4

Bashundhara Kings

Đối đầu

Brothers Union

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bashundhara Kings
9 Trận thắng 82%
2 Trận hoà 18%
Brothers Union
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.33
4.14
8.1
1.01
23
81
1.4
4.15
5.2
1.02
14.07
100
1.03
5.9
150
1.03
13
61
1.01
7.2
48
1.03
5.5
21
1.01
14
100
1.01
6.5
150
1.04
5.9
46
1.03
7.15
10.5
1.47
4.1
5.75

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.79
-1.25 0.95
+1 0.97
-1 0.82
+1.25 0.95
-1.25 0.75
+0.25 2.63
-0.25 0.14
+1.25 0.98
-1.25 0.6
+1 0.59
-1 0.75
+0.25 2.43
-0.25 0.17
+0.25 2.38
-0.25 0.12
+0.25 1.85
-0.25 0.22
+1 0.71
-1 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.87
O 2.5 0.87
U 2 0.95
O 2 0.85
U 2.75 1
O 2.75 0.7
U 1.5 0.43
O 1.5 1.5
U 1.5 0.04
O 1.5 5.88
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 2.75 0.65
O 2.75 0.98
U 2.5 0.62
O 2.5 0.72
U 1.5 0.16
O 1.5 3.1
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.05
O 1.5 2.85
U 1.5 0.08
O 1.5 2.77
U 2.75 0.77
O 2.75 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 1.1
O 4.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.