Carlos Adriano Santos Do Carmo 24’

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

6.37

2

30.92

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Potiguar RN

45%

Laguna RN

55%

6 Sút trúng đích 0

6

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Carlos Adriano Santos Do Carmo

Carlos Adriano Santos Do Carmo

24’
1-0
31’

41’
43’

76’
78’

86’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Potiguar RN
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Laguna RN
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Laguna RN

4

-4

3

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Potiguar RN

45%

Laguna RN

55%

6 Sút trúng đích 0
6 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 3

GOALS

Potiguar RN

1

Laguna RN

0

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Potiguar RN

58%

Laguna RN

42%

4 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 2

GOALS

Potiguar RN

1%

Laguna RN

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Potiguar RN

32%

Laguna RN

68%

2 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America FC Natal RN

America FC Natal RN

4 9 10
2
ABC RN

ABC RN

4 9 10
3
Quinho FC

Quinho FC

4 7 10
4
Potiguar RN

Potiguar RN

4 1 7
5
Laguna RN

Laguna RN

4 -4 3
6
Potyguar Seridoense

Potyguar Seridoense

4 -6 3
7
Santa Cruz RN

Santa Cruz RN

4 -7 3
8
Globo

Globo

4 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Post season qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 6 7
2
ABC RN

ABC RN

2 7 6
3
Potiguar RN

Potiguar RN

2 0 3
4
Laguna RN

Laguna RN

2 1 3
5
Potyguar Seridoense

Potyguar Seridoense

2 -1 3
6
Quinho FC

Quinho FC

1 0 1
7
Santa Cruz RN

Santa Cruz RN

2 -4 0
8
Globo

Globo

2 -4 0

Play Offs: Quarter-finals

Post season qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quinho FC

Quinho FC

3 7 9
2
ABC RN

ABC RN

2 2 4
3
Potiguar RN

Potiguar RN

2 1 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

1 3 3
5
Santa Cruz RN

Santa Cruz RN

2 -3 3
6
Laguna RN

Laguna RN

2 -5 0
7
Potyguar Seridoense

Potyguar Seridoense

2 -5 0
8
Globo

Globo

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Post season qualification

Degrade Team

Brazilian Campeonato Potiguar Đội bóng G
1
Paulinho

Paulinho

Quinho FC 7
2
Igor Ruan Sousa dos Santos

Igor Ruan Sousa dos Santos

ABC RN 5
3
Thiago de Oliveira

Thiago de Oliveira

ABC RN 4
4
Alexandre Tubias Pontes

Alexandre Tubias Pontes

America FC Natal RN 3
5
Diego Pinheiro Costa

Diego Pinheiro Costa

Quinho FC 3
6
Murilo Dos Santos Pereira

Murilo Dos Santos Pereira

Globo 3
7
Edson Felipe da Cruz

Edson Felipe da Cruz

ABC RN 3
8
Carlos Adriano Santos Do Carmo

Carlos Adriano Santos Do Carmo

Potiguar RN 3
9
Salatiel Júnior

Salatiel Júnior

America FC Natal RN 3
10
Érick Landini

Érick Landini

Potiguar RN 2

Potiguar RN

Đối đầu

Laguna RN

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Potiguar RN
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Laguna RN
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
6.37
30.92
1.06
10
21
1.32
4.14
10.01
1.14
5
19
1.05
10
101
1.05
4.6
34
1.07
6.75
95
1.26
3.85
6.5
1.07
7.75
50

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.03
+0.25 1.05
-0.25 0.75
0 0.68
0 0.65
+0.25 0.99
-0.25 0.69
-0.5 0.11
+0.5 4.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.56
U 3.5 0.85
O 3.5 0.95
U 2 0.97
O 2 0.69
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.5 0.52
O 1.5 0.84
U 1.5 0.3
O 1.5 1.95
U 2.5 0.72
O 2.5 0.96
U 1.5 0.25
O 1.5 2.74

Xỉu

Tài

U 10.5 1.62
O 10.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.