56’ Edson Felipe da Cruz
59’ Lucas do Carmo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
62%
2
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Edson Felipe da Cruz
Lucas do Carmo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Leonardo Nogueira |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Mossoro, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Quinho FC |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 8 |
Globo |
4 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 7 | 6 | |
| 5 |
Laguna RN |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Potiguar RN |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Quinho FC |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Globo |
2 | -4 | 0 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Quinho FC |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Potiguar RN |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -3 | 3 | |
| 1 |
America FC Natal RN |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Globo |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Laguna RN |
2 | -5 | 0 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
7 |
| 2 |
Igor Ruan Sousa dos Santos |
|
5 |
| 3 |
Thiago de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Alexandre Tubias Pontes |
|
3 |
| 5 |
Diego Pinheiro Costa |
|
3 |
| 6 |
Murilo Dos Santos Pereira |
|
3 |
| 7 |
Edson Felipe da Cruz |
|
3 |
| 8 |
Carlos Adriano Santos Do Carmo |
|
3 |
| 9 |
Salatiel Júnior |
|
3 |
| 10 |
Érick Landini |
|
2 |
Potiguar RN
Đối đầu
ABC RN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu