Tỷ lệ kèo
1
5
X
1.36
2
6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
6
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlexandre Chagas Pereira dos Santos
Ignacio Enrique Morán Maldonado
Cristiano Marlon Rosa de Souza
Pedro Henrique Furlan dos Santos
Kaike Wallace da Silva
Kaiky Silva Alcântara De Souza
João Antônio Vieira Ferreira Da Cruz
Ryan Weber De Campos
João Gabriel Gadelha De Oliveira
Jean Marques Dos Santos
Juan Cláudio de Faria Xavier
Marcos Erivelton Araújo de Farias
Juan Cláudio de Faria Xavier
Marcos Erivelton Araújo de Farias
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Quinho FC |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 8 |
Globo |
4 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 7 | 6 | |
| 5 |
Laguna RN |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Potiguar RN |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Quinho FC |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Globo |
2 | -4 | 0 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Quinho FC |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Potiguar RN |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -3 | 3 | |
| 1 |
America FC Natal RN |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Globo |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Laguna RN |
2 | -5 | 0 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
7 |
| 2 |
Igor Ruan Sousa dos Santos |
|
5 |
| 3 |
Thiago de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Alexandre Tubias Pontes |
|
3 |
| 5 |
Diego Pinheiro Costa |
|
3 |
| 6 |
Murilo Dos Santos Pereira |
|
3 |
| 7 |
Edson Felipe da Cruz |
|
3 |
| 8 |
Carlos Adriano Santos Do Carmo |
|
3 |
| 9 |
Salatiel Júnior |
|
3 |
| 10 |
Érick Landini |
|
2 |
Laguna RN
Đối đầu
Potiguar RN
Đối đầu
Không có dữ liệu