Geilson Cerqueira Almeida 40’
Thiago de Oliveira 45’
Lucas Alexandre Marques Otaviano 57’
Igor Ruan Sousa dos Santos 71’
Edson Felipe da Cruz 82’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
0
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJuninho Potiguar
Geilson Cerqueira Almeida
Tallison
Alexsandro Santana Santos
Thiago de Oliveira
Lucas Alexandre Marques Otaviano
Felipe Flor
Ricardo Santana Silva
Lima
Bruno Leite
Wallyson
Thiago de Oliveira
Igor Ruan Sousa dos Santos
Carlos Costa
Leonardo Tiba
Felipe Flor
Edson Felipe da Cruz
Thalison de Sousa Oliveira
Igor Ruan Sousa dos Santos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Frasqueirão |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Natal, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
5
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
ABC RN |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Quinho FC |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
Potiguar RN |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Laguna RN |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Potyguar Seridoense |
4 | -6 | 3 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
4 | -7 | 3 | |
| 8 |
Globo |
4 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America FC Natal RN |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Potiguar RN |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Laguna RN |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Potyguar Seridoense |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Quinho FC |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Santa Cruz RN |
2 | -4 | 0 | |
| 8 |
Globo |
2 | -4 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quinho FC |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
ABC RN |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Potiguar RN |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz RN |
2 | -3 | 3 | |
| 6 |
Laguna RN |
2 | -5 | 0 | |
| 7 |
Potyguar Seridoense |
2 | -5 | 0 | |
| 8 |
Globo |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulinho |
|
7 |
| 2 |
Igor Ruan Sousa dos Santos |
|
5 |
| 3 |
Thiago de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Diego Pinheiro Costa |
|
3 |
| 5 |
Alexandre Tubias Pontes |
|
3 |
| 6 |
Murilo Dos Santos Pereira |
|
3 |
| 7 |
Edson Felipe da Cruz |
|
3 |
| 8 |
Carlos Adriano Santos Do Carmo |
|
3 |
| 9 |
Salatiel Júnior |
|
3 |
| 10 |
Érick Landini |
|
2 |
ABC RN
Đối đầu
Santa Cruz RN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu