Ahmed Fouad 23’
Karim El Tayeb 89’
Karim El Tayeb 91’
10’ Mohamed Hassan
73’ Mohamed Salem
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mohamed Hassan
Ahmed Fouad
Mohamed Hussein
Ahmed Shabaan
Mohamed Hussein
Islam Gaber
Omar El Wahsh
Ahmed El Tayeeb
Kahraba
Sayed el amna abo
Mostafa Gamal
Mohamed Salem
Ramez Wassef Medhat
Ahmed Fouad
Mohamed Ezz
Ahmed El Bahrawy
H. H. Shakoush
Mohamed Hassan
Seif Emam
Moaz Ahmed
Karim El Tayeb
Karim El Tayeb
Yassin El Mallah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
Pharco
Đối đầu
El Mokawloon El Arab
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu