Tolulope Samuel Ojo 87’
26’ Saber Ashraf El Shimi
95’ Mostafa El-Badry
103’ Adham Hamed
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
100%
67%
3
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSaber Ashraf El Shimi
Saber Ashraf El Shimi
Khaled Ahmed
Mostafa El-Badry
Hady Reyad
Abdul Rasheed Ahmed
Nour El Sayed
Reda Salah
Marwan Mohsen
Ahmed Gamal
Abdoulaye Diabaté
Mohamed Ibrahim
Tolulope Samuel Ojo
Abdallah El Saeed
Tolulope Samuel Ojo
Mohamed El Nahass
Belal sayed el
Alpha Turay
Sekou Sonko
Badr Yousef Mohammed Moussa
Tolulope Samuel Ojo
Mostafa El-Badry
Djoulde amadou bah
Mostafa El-Badry
Ahmed Belia
Adham Hamed
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
El Gouna Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
El-Gouna, Egypt |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
100%
67%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
El Gounah
Đối đầu
Petrojet
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu