Mohamed Makhlouf 23’
Omar El Saeey 73’
16’ Mohamed Emad
84’ Ahmed Refaat
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
4
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMostafa Metawea
Mohamed Emad
Mohamed Makhlouf
ameed sawafta
Mohamed Hashem
Mahmoud Hamada
Reda Salah
Mohamed Mahmoud
Omar El Saeey
Oussama Zemraoui
Omar El Saeey
Omar El Gazar
ameed sawafta
Amr Khaled
Tolulope Samuel Ojo
Ahmed Refaat
Moustafa Zeidan
Mohamed Makhlouf
Ahmed Refaat
Samuel Amusan
Nour El Sayed
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
Al Masry
Đối đầu
El Gounah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu