Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
52%
6
2
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarwan Dawoud
Mory Touré
ali mahmoud
Mohamed Hamdi Ibrahim
Marwan Dawoud
Ashraf Magdy
Jimmy Mwanga
Youssef Azab El
Mory Touré
Mohamed Hamdi Ibrahim
Youssef Oubaba
Ahmed Zaki Abdel Hameed
Ahmed Gamal
Abdelrahim Amoory
Ali Ehab
ali mahmoud
Hamed Abdallah
Kibou Saïdi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Petro Sport Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Cairo, Egypt |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Ceramica Cleopatra FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Ahly FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ghazl El Mahallah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pharco |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Enppi |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Mokawloon El Arab |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Tala'ea El Gaish |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Petrojet |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
El Gounah |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Wadi Degla SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Bank El Ahly |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ismaily SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Modern Sport FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Pyramids FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Haras El Hodood |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Zamalek SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Smouha SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kahraba Ismailia |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ittihad Alexandria SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
ZED FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Masry |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
Enppi
Đối đầu
Ghazl El Mahallah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu