Gheorghe Grozav 90’+7
12’ Alexandru Benga
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
5
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alexandru Benga
Alin Roman
Diogo Miguel Costa Rodrigues
Sota Mino
Abat Aimbetov
Adi Marian Chică-Roșă
Paul Papp
Florent Poulolo
Valentin Gheorghe
Rafael Baldrés Hermann
Alin Botogan
Rares Pop
Marinos Tzionis
Alin Roman
Sergiu Hanca
Danel Dongmo
Ricardinho
Diogo Miguel Costa Rodrigues
David Bogdan Ciubăncan
Denis Alberto Taroi
Denis Lucian Hrezdac
Sota Mino
Marko Stolnik
Hakim Abdallah
Tommi Jyry
Gheorghe Grozav
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 1
3 - 0
0 - 3
2 - 4
2 - 2
3 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
10:00
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati
16/05
10:00
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
30 | 26 | 60 | |
| 2 |
FC Rapid 1923 |
30 | 17 | 56 | |
| 3 |
FC Universitatea Cluj |
30 | 21 | 54 | |
| 4 |
CFR Cluj |
30 | 9 | 53 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
30 | 14 | 52 | |
| 6 |
Arges |
30 | 9 | 50 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
UTA Arad |
30 | -5 | 43 | |
| 9 |
FC Botosani |
30 | 8 | 42 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
30 | 7 | 41 | |
| 11 |
Farul Constanta |
30 | 2 | 37 | |
| 12 |
Petrolul Ploiesti |
30 | -7 | 32 | |
| 13 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
30 | -28 | 32 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
30 | -19 | 25 | |
| 15 |
Hermannstadt |
30 | -21 | 23 | |
| 16 |
Metaloglobus |
30 | -41 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
8 | 7 | 18 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
8 | 1 | 16 | |
| 3 |
CFR Cluj |
8 | 1 | 14 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
Arges |
7 | -3 | 5 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
8 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
8 | 6 | 14 | |
| 2 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
FC Botosani |
8 | -2 | 12 | |
| 5 |
FC Otelul Galati |
8 | -2 | 11 | |
| 6 |
Hermannstadt |
8 | 1 | 10 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
8 | -2 | 9 | |
| 8 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Metaloglobus |
8 | -5 | 7 | |
| 10 |
Farul Constanta |
8 | -2 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 19 | 36 | |
| 2 |
CFR Cluj |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
FC Rapid 1923 |
15 | 10 | 28 | |
| 5 |
Arges |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 11 | 26 | |
| 7 |
FC Botosani |
15 | 12 | 26 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Farul Constanta |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 3 | 24 | |
| 11 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | 2 | 24 | |
| 12 |
UTA Arad |
15 | -2 | 22 | |
| 13 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -6 | 16 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -6 | 13 | |
| 15 |
Hermannstadt |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -13 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
FC Rapid 1923 |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Arges |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
FC Botosani |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
4 | 7 | 10 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hermannstadt |
3 | 4 | 7 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Metaloglobus |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Farul Constanta |
4 | 0 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Rapid 1923 |
15 | 7 | 28 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
CFR Cluj |
15 | 0 | 23 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
Arges |
15 | 1 | 23 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
UTA Arad |
15 | -3 | 21 | |
| 9 |
FC Botosani |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -1 | 16 | |
| 12 |
Hermannstadt |
15 | -9 | 13 | |
| 13 |
Farul Constanta |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -13 | 12 | |
| 15 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | -30 | 8 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -28 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
4 | -2 | 7 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 0 | 6 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Arges |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
4 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
5 | -1 | 7 | |
| 2 |
Petrolul Ploiesti |
5 | -4 | 4 | |
| 3 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Hermannstadt |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Metaloglobus |
4 | -5 | 2 | |
| 7 |
Farul Constanta |
4 | -2 | 2 | |
| 8 |
UTA Arad |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
FC Botosani |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jovo Lukic |
|
18 |
| 2 |
Alexandru Dobre |
|
15 |
| 3 |
Florin Tănase |
|
15 |
| 4 |
Sebastian Mailat |
|
13 |
| 5 |
Andrei Cordea |
|
13 |
| 6 |
Márton Eppel |
|
11 |
| 7 |
Darius Olaru |
|
10 |
| 8 |
Alexandru Mihai Isfan |
|
10 |
| 9 |
Aime Steven Nsimba Labe |
|
10 |
| 10 |
Ricardo Matos |
|
10 |
Petrolul Ploiesti
Đối đầu
UTA Arad
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu