Gheorghe Grozav 90’+7

12’ Alexandru Benga

Tỷ lệ kèo

1

30.37

X

5.2

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrolul Ploiesti

60%

UTA Arad

40%

3 Sút trúng đích 2

5

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Alexandru Benga

Alexandru Benga

15’

Alin Roman

Diogo Miguel Costa Rodrigues

17’
21’

Sota Mino

+1 phút bù giờ

Abat Aimbetov

Adi Marian Chică-Roșă

45’

Paul Papp

62’
65’

Florent Poulolo

Valentin Gheorghe

Rafael Baldrés Hermann

66’

Alin Botogan

Rares Pop

72’
76’

Marinos Tzionis

Alin Roman

Sergiu Hanca

Danel Dongmo

81’

Ricardinho

Diogo Miguel Costa Rodrigues

81’
83’

David Bogdan Ciubăncan

Denis Alberto Taroi

83’

Denis Lucian Hrezdac

Sota Mino

89’

Marko Stolnik

Hakim Abdallah

+8 phút bù giờ

Tommi Jyry

95’

Gheorghe Grozav

Phạt đền

97’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Petrolul Ploiesti
5 Trận thắng 26%
5 Trận hoà 27%
UTA Arad
9 Trận thắng 47%
UTA Arad

1 - 0

Petrolul Ploiesti
UTA Arad

1 - 1

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

1 - 2

UTA Arad
UTA Arad

2 - 0

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

0 - 1

UTA Arad
UTA Arad

3 - 1

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

1 - 1

UTA Arad
UTA Arad

1 - 0

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

0 - 0

UTA Arad
Petrolul Ploiesti

1 - 0

UTA Arad
Petrolul Ploiesti

2 - 1

UTA Arad
UTA Arad

2 - 0

Petrolul Ploiesti
UTA Arad

1 - 1

Petrolul Ploiesti
UTA Arad

3 - 0

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

0 - 3

UTA Arad
UTA Arad

2 - 4

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

2 - 2

UTA Arad
Petrolul Ploiesti

3 - 2

UTA Arad
UTA Arad

2 - 3

Petrolul Ploiesti

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

UTA Arad

30

-5

43

1

UTA Arad

8

6

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

60%

UTA Arad

40%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
16 Đá phạt 12
18 Phá bóng 41
14 Phạm lỗi 17
1 Việt vị 2
449 Đường chuyền 307
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

1

UTA Arad

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 2

Đường chuyền

449 Đường chuyền 307
365 Độ chính xác chuyền bóng 222
11 Đường chuyền quyết định 7
29 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 6
62 Chuyền dài 79
34 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
46 Tranh chấp thắng 53
20 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 41

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

56%

UTA Arad

44%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
224 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

0

UTA Arad

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 170
6 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

64%

UTA Arad

36%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 28
1 Việt vị 1
225 Đường chuyền 137
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

1

UTA Arad

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 137
5 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
4
FC Botosani

FC Botosani

8 -2 12
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

8 1 10
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

8 -2 9
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
9
Metaloglobus

Metaloglobus

8 -5 7
10
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
FC Botosani

FC Botosani

5 3 11
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
Metaloglobus

Metaloglobus

4 0 5
9
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
10
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

5 -4 4
3
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

5 -3 3
6
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
7
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 13
5
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

+
-
×

Petrolul Ploiesti

Đối đầu

UTA Arad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petrolul Ploiesti
5 Trận thắng 26%
5 Trận hoà 27%
UTA Arad
9 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.37
5.2
1.2
501
17
1.02
29
6.8
1.09
76.13
5.83
1.1
29
6
1.09
200
8.5
1.02
2
3.15
3.9
101
11
1.05
50
6
1.1
176
9
1.03
12
1.01
28
200
8.5
1.02
115
7
1.05
26
9.55
1.06
2
3.3
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.66
0 0.57
0 1.35
0 0.58
0 1.42
0 0.65
0 1.33
+0.5 1
-0.5 0.74
0 0.57
0 1.3
0 0.55
0 1.45
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.65
0 1.33
0 0.67
0 1.29
-0.25 0.04
+0.25 6.25
+0.5 0.95
-0.5 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.23
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.7
U 1.5 0.24
O 1.5 2.41
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.33
O 1.5 1.8
U 1.5 0.28
O 1.5 2.4
U 1.5 2.6
O 1.5 0.25
U 1.5 0.09
O 1.5 5.88
U 1.5 0.11
O 1.5 4.76
U 1.5 0.12
O 1.5 4.15
U 2.25 0.85
O 2.25 0.91

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 9.5 0.65
O 9.5 1.15
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9
U 9.5 1.23
O 9.5 0.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.