Denis Alibec 46’

30’ Sebastian Mailat

Tỷ lệ kèo

1

7.62

X

1.14

2

16.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Farul Constanta

53%

FC Botosani

47%

5 Sút trúng đích 3

7

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

+1 phút bù giờ

Narek Grigoryan

Eduard Radaslavescu

45’

Ionut Cojocaru

Razvan Tanasa

45’
Denis Alibec

Denis Alibec

46’
1-1
53’

Razvan Cret

Ionuț Larie

62’
71’

Ştefan Bodişteanu

Sebastian Mailat

72’

Mykola Kovtalyuk

Andrei Dumiter

72’

Mihai Bordeianu

Enriko Papa

78’

Mihai Bordeianu

81’

adams friday

Zoran Mitrov

Jovan Marković

Denis Alibec

83’

Gabriel Iancu

Alexandru Mihai Isfan

83’
+8 phút bù giờ
91’

David Gabriel

Hervin Ongenda

Alexandru Goncear

Ionuț Vână

92’
95’

Ştefan Bodişteanu

Alexandru Goncear

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Farul Constanta
5 Trận thắng 24%
8 Trận hoà 38%
FC Botosani
8 Trận thắng 38%
Farul Constanta

0 - 1

FC Botosani
Farul Constanta

2 - 0

FC Botosani
FC Botosani

1 - 1

Farul Constanta
FC Botosani

1 - 1

Farul Constanta
FC Botosani

4 - 3

Farul Constanta
FC Botosani

0 - 0

Farul Constanta
Farul Constanta

0 - 1

FC Botosani
FC Botosani

0 - 0

Farul Constanta
Farul Constanta

1 - 1

FC Botosani
Farul Constanta

8 - 0

FC Botosani
FC Botosani

1 - 1

Farul Constanta
Farul Constanta

2 - 0

FC Botosani
FC Botosani

0 - 2

Farul Constanta
Farul Constanta

0 - 2

FC Botosani
FC Botosani

1 - 0

Farul Constanta
Farul Constanta

0 - 1

FC Botosani
FC Botosani

4 - 4

Farul Constanta
FC Botosani

1 - 2

Farul Constanta
Farul Constanta

1 - 1

FC Botosani
Farul Constanta

1 - 3

FC Botosani
FC Botosani

4 - 1

Farul Constanta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

FC Botosani

30

8

42

4

FC Botosani

8

-2

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

53%

FC Botosani

47%

0 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 2
8 Đá phạt 10
8 Phá bóng 53
11 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 0
454 Đường chuyền 411
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Farul Constanta

1

FC Botosani

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

454 Đường chuyền 411
369 Độ chính xác chuyền bóng 312
16 Đường chuyền quyết định 5
28 Tạt bóng 6
9 Độ chính xác tạt bóng 1
73 Chuyền dài 96
36 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
35 Tranh chấp thắng 49
20 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 21
8 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 53

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

48%

FC Botosani

52%

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 24
1 Việt vị 0
210 Đường chuyền 235

Bàn thắng

Farul Constanta

0

FC Botosani

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

210 Đường chuyền 235
6 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 24

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

58%

FC Botosani

42%

13 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 29
1 Việt vị 0
244 Đường chuyền 175
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Farul Constanta

1

FC Botosani

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

244 Đường chuyền 175
10 Đường chuyền quyết định 1
16 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

8 1 11
5
Arges

Arges

8 -4 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 6 14
2
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
4
FC Botosani

FC Botosani

8 -2 12
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

8 1 10
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

8 -2 9
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

8 -1 9
9
Metaloglobus

Metaloglobus

8 -5 7
10
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 3 9
4
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

5 7 11
3
FC Botosani

FC Botosani

5 3 11
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
Metaloglobus

Metaloglobus

4 0 5
9
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
10
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

4 -1 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 5
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

5 -4 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

5 -3 3
6
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
7
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 13
5
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

+
-
×

Farul Constanta

Đối đầu

FC Botosani

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Farul Constanta
5 Trận thắng 24%
8 Trận hoà 38%
FC Botosani
8 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.62
1.14
16.62
9.5
1.09
21
15
1.01
21
6.3
1.13
15.83
4.5
1.22
10
9.5
1.06
20
2.2
3.5
2.95
2.2
3.3
2.9
6.3
1.15
14
12
1.05
23
18
1.01
35
8.9
1.07
19
7
1.12
15
5.2
1.2
16.9
2.25
3.5
2.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.33
0 0.32
0 2.3
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.43
0 1.88
+0.25 0.91
-0.25 0.82
0 0.01
0 2
+0.25 2.5
-0.25 0.3
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.42
0 1.92
0 0.4
0 2
+0.25 2.32
-0.25 0.31
+0.25 0.93
-0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.24
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.14
O 2.5 3.46
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0
O 2.5 5
U 2.5 0.25
O 2.5 2.65
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 2.75 0.88
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 8.5 2
O 8.5 0.31
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.