Andrei Ciobanu 19’

Tỷ lệ kèo

1

1.13

X

6.7

2

29.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Otelul Galati

63%

UTA Arad

37%

4 Sút trúng đích 3

8

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Patrick Fernandes

14’
16’

Dmitro Pospelov

17’

Adrian Dumitru Mihalcea

Andrei Ciobanu

Phạt đền

19’
28’

Marius Coman

33’

Alexandru Benga

Richard Odada

Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira

38’

Conrado

Christian Kendji·Wagatsuma Ferreira

45’

Denis Bordun

Stefan Daniel·Bana

63’

Gabriel Debeljuh

Patrick Fernandes

73’

Pedro Nuno

Andrei Ciobanu

78’
79’

Benjamin van Durmen

Flavius iacob

Gabriel Debeljuh

80’
85’

Marko Stolnik

91’

Hakim Abdallah

93’

Din Alomerovic

94’

Din Alomerovic

95’

Din Alomerovic

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Otelul Galati
5 Trận thắng 42%
5 Trận hoà 41%
UTA Arad
2 Trận thắng 17%
FC Otelul Galati

2 - 2

UTA Arad
UTA Arad

0 - 4

FC Otelul Galati
UTA Arad

2 - 0

FC Otelul Galati
FC Otelul Galati

1 - 1

UTA Arad
UTA Arad

1 - 1

FC Otelul Galati
UTA Arad

3 - 1

FC Otelul Galati
UTA Arad

2 - 4

FC Otelul Galati
FC Otelul Galati

1 - 1

UTA Arad
UTA Arad

0 - 1

FC Otelul Galati
FC Otelul Galati

2 - 1

UTA Arad
UTA Arad

1 - 1

FC Otelul Galati
FC Otelul Galati

2 - 1

UTA Arad

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

UTA Arad

30

-5

43

1

UTA Arad

8

6

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Otelul Din Galati
Sức chứa
13,586
Địa điểm
Galati

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

63%

UTA Arad

37%

17 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 3
6 Đá phạt 1
31 Phá bóng 25
19 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 2
428 Đường chuyền 248
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Otelul Galati

1

UTA Arad

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

428 Đường chuyền 248
351 Độ chính xác chuyền bóng 154
14 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 13
6 Độ chính xác tạt bóng 4
71 Chuyền dài 91
24 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
43 Tranh chấp thắng 57
12 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 25

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

69%

UTA Arad

31%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 18
3 Việt vị 2
236 Đường chuyền 104
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Otelul Galati

1

UTA Arad

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

236 Đường chuyền 104
6 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

57%

UTA Arad

43%

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 9
193 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 140
8 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
5
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
3
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
4
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1
10
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

FC Otelul Galati

Đối đầu

UTA Arad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Otelul Galati
5 Trận thắng 42%
5 Trận hoà 41%
UTA Arad
2 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
6.7
29.71
1
34
501
1.01
15.5
21
1.02
7.94
100
1.01
17
91
1.03
7.9
200
2.4
3
2.9
1.08
8
56
1.03
7.9
220
1.01
11
251
1.01
17
85
1.03
8.1
200
1.03
7.9
220
1.05
10.9
26
2.4
3.1
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.2
0 0.35
0 2.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.38
0 2.08
+0.25 1.05
-0.25 0.69
+0.25 1.09
-0.25 0.78
0 0.3
0 2.5
0 0.7
0 1.05
0 0.38
0 2.08
+0.75 2
-0.75 0.4
0 0.89
0 0.99
+0.25 1.02
-0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.2
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.03
O 1.5 6.2
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1.5 0.1
O 1.5 2.6
U 1.5 0.19
O 1.5 3.25
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 3.25 0.59
O 3.25 1.4
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 2.25 0.96
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 11.5 0.68
O 11.5 1.03
U 11.5 0.75
O 11.5 1
U 11 0.61
O 11 1.2
U 11 0.8
O 11 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.