Diego Živulić 51’

63’ Aurelian Chițu

85’ Cristian Neguț

Tỷ lệ kèo

1

23

X

13

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Otelul Galati

44%

Hermannstadt

56%

1 Sút trúng đích 6

2

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Antreas Karo

Gabriel Debeljuh

Patrick Fernandes

17’
24’

Dorinel Ionel Munteanu

Stefan Daniel·Bana

42’

Stefan Daniel·Bana

50’
Diego Živulić

Diego Živulić

51’
1-0

Diego Živulić

54’
55’

Antoni Ivanov

56’

Ionuț Stoica

Antreas Karo

0-1
63’
Aurelian Chițu

Aurelian Chițu

69’

Aviel Yosef Zargary

Antoni Ivanov

Diego Živulić

76’

Diego Živulić

78’

Diego Živulić

78’

Bruno Paz

Andrei Ciobanu

79’
79’

Monga Aluta Simba

Eduard Florescu

0-2
85’
Cristian Neguț

Cristian Neguț

Paul Iacob

85’

Iustin Popescu

85’

Denis Bordun

Luan De Campos Cristino Da Silva

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Otelul Galati
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hermannstadt
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Hermannstadt

30

-21

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Otelul Din Galati
Sức chứa
13,586
Địa điểm
Galati

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

44%

Hermannstadt

56%

1 Kiến tạo 2
3 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 5
17 Đá phạt 8
22 Phá bóng 32
8 Phạm lỗi 17
5 Việt vị 1
313 Đường chuyền 382
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Otelul Galati

1

Hermannstadt

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

3 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
5 Việt vị 1

Đường chuyền

313 Đường chuyền 382
200 Độ chính xác chuyền bóng 298
2 Đường chuyền quyết định 13
10 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 10
110 Chuyền dài 79
45 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 97
56 Tranh chấp thắng 40
15 Rê bóng 10
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 32

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
3 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

53%

Hermannstadt

47%

2 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
205 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

205 Đường chuyền 176
1 Đường chuyền quyết định 8
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

FC Otelul Galati

35%

Hermannstadt

65%

1 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 2
8 Phá bóng 11
3 Việt vị 1
108 Đường chuyền 206
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Otelul Galati

0

Hermannstadt

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

108 Đường chuyền 206
1 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

FC Otelul Galati

Đối đầu

Hermannstadt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Otelul Galati
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hermannstadt
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
13
1.01
30.15
5.99
1.15
101
11
1.05
23
13
1.01
35.93
5.28
1.12
41
10
1.03
47
5.4
1.12
34
6
1.14
101
11
1.05
111
8.5
1.04
70
10.5
1.04
44
5.3
1.13
24
5.5
1.13
24
9.1
1.07
40
6.25
1.13

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.79
+0.25 1.12
-0.25 0.85
+0.25 0.96
-0.25 0.82
+0.25 0.97
-0.25 0.86
+0.25 0.96
-0.25 0.62
+0.25 1.38
+0.25 0.94
-0.25 0.78
-0.25 0.39
+0.25 1.8
-0.25 0.68
+0.25 1.17
0 0.6
0 1.2
-0.25 0.62
+0.25 1.38
-0.25 0.91
+0.25 0.99
-0.25 0.78
+0.25 1.11
-0.25 0.56
+0.25 1.33

Xỉu

Tài

U 1.5 0.74
O 1.5 1.16
U 1.5 0.68
O 1.5 1.16
U 1.5 0.67
O 1.5 1.15
U 1.5 0.67
O 1.5 1.14
U 1.5 0.94
O 1.5 0.71
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 1.25 0.84
O 1.25 1.04
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.1
O 2.5 3.4
U 2.5 0.26
O 2.5 2.55
U 2.5 0.13
O 2.5 3.75
U 1.5 0.66
O 1.5 1.28
U 1.5 0.8
O 1.5 1.08
U 1.5 0.72
O 1.5 1.16
U 1.5 0.61
O 1.5 1.24

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 7.5 0.53
O 7.5 1.25
U 7.5 0.65
O 7.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.