Florin Purece 74’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Metaloglobus

44%

Petrolul Ploiesti

56%

1 Sút trúng đích 4

4

7

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Paul Papp

39’

Cristian Ignat

Paul Papp

49’

Rares Pop

52’

Eugen Neagoe

55’

Sergiu Hanca

Franjo Prce

57’

Marco Dulca

Mike Cestor

dragos huiban

61’
62’

Abat Aimbetov

Rafael Baldrés Hermann

yassine zakir

Moses Abbey

72’

Damià Sabater Tous

72’

yassine zakir

Moses Abbey

74’

Florin Purece

Phạt đền

74’

Stefan Visic

Daniel Popa

83’
85’

Cristian Ignat

George Gavrilas

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Metaloglobus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrolul Ploiesti
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Metaloglobus

30

-41

12

10

Metaloglobus

7

-5

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Metaloglobus
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Bucharest

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

44%

Petrolul Ploiesti

56%

12 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 7
9 Đá phạt 4
32 Phá bóng 23
5 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 2
326 Đường chuyền 415
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Metaloglobus

1

Petrolul Ploiesti

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

326 Đường chuyền 415
233 Độ chính xác chuyền bóng 332
10 Đường chuyền quyết định 14
11 Tạt bóng 24
1 Độ chính xác tạt bóng 6
85 Chuyền dài 75
23 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
51 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 9
5 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 1
32 Phá bóng 23

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

47%

Petrolul Ploiesti

53%

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 14
184 Đường chuyền 209
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

184 Đường chuyền 209
6 Đường chuyền quyết định 7
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Metaloglobus

51%

Petrolul Ploiesti

49%

0 Tổng cú sút 1
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
67 Đường chuyền 46
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

67 Đường chuyền 46
0 Đường chuyền quyết định 1
0 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

25 Mất bóng 19

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Metaloglobus

Đối đầu

Petrolul Ploiesti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Metaloglobus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Petrolul Ploiesti
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15
21
1.19
5.06
30.91
1.01
23
501
1.01
15
21
4.9
3.35
1.76
1.04
8
46
1.03
8
200
5
3.3
1.7
5
3.2
1.75
1.01
14
26
1.03
9.5
201
1.02
12
100
1.03
8
200
1.15
4.98
27
1.04
11.1
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 2.32
0 3.03
0 2.78
0 0.26
0 3.4
0 0.2
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.25 0.03
+0.25 7.69
-0.5 0.92
+0.5 0.79
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 2.05
0 0.38
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-0.25 0.03
+0.25 7.69
0 2.63
0 0.28
0 0.92
0 0.96
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 1.5 50
O 1.5 7.14
U 1.5 0.25
O 1.5 2.94
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 2.25 0.75
O 2.25 0.97
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 1.5 0.01
O 1.5 6.7
U 1.5 0.22
O 1.5 2.9
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.75 0.11
O 1.75 4.76
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 11.5 1
O 11.5 0.7
U 9.5 0.87
O 9.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.